Nhũn nhẽo là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Nhũn nhẽo
Nhũn nhẽo là gì? Nhũn nhẽo là từ láy miêu tả trạng thái mềm yếu, nhão nhoét, mất hết sức lực hoặc chỉ tính cách thiếu cứng cỏi, dễ bị khuất phục. Từ này thường dùng để diễn tả cơ thể kiệt sức hoặc người có thái độ nhu nhược. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể về từ “nhũn nhẽo” trong tiếng Việt nhé!
Nhũn nhẽo nghĩa là gì?
Nhũn nhẽo là từ láy tượng hình miêu tả trạng thái mềm nhão, không còn độ săn chắc hoặc mất hết sức lực. Từ này được ghép từ “nhũn” (mềm lắm, nhão ra) và “nhẽo” (bắp thịt mềm nhão, mất sức co dãn).
Trong đời sống, nhũn nhẽo mang nhiều sắc thái:
Nghĩa đen: Chỉ vật thể hoặc cơ thể ở trạng thái mềm oặt, không còn độ cứng hay đàn hồi. Ví dụ: trái cây chín quá nhũn nhẽo, cơ thể mệt mỏi nhũn nhẽo.
Nghĩa bóng: Ám chỉ tính cách yếu đuối, thiếu bản lĩnh, dễ bị người khác chi phối. Người nhũn nhẽo thường không dám đứng vững trước khó khăn.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Nhũn nhẽo”
Từ “nhũn nhẽo” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy tượng hình trong tiếng Việt. Cấu tạo từ ghép “nhũn” và “nhẽo” tạo nên âm điệu nhấn mạnh trạng thái mềm yếu tột độ.
Sử dụng “nhũn nhẽo” khi muốn miêu tả vật thể mất độ cứng, cơ thể kiệt sức hoặc phê phán tính cách thiếu cứng cỏi của ai đó.
Nhũn nhẽo sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “nhũn nhẽo” được dùng khi miêu tả thực phẩm chín nẫu, cơ thể mệt rã rời, hoặc chỉ trích người có thái độ nhu nhược, thiếu quyết đoán trong cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhũn nhẽo”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nhũn nhẽo” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quả chuối chín quá, nhũn nhẽo cả ra rồi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ trạng thái trái cây chín nẫu, mềm nhão không còn độ săn.
Ví dụ 2: “Làm việc cả ngày dưới nắng, người anh ấy nhũn nhẽo như sợi bún.”
Phân tích: Miêu tả cơ thể kiệt sức, mất hết năng lượng sau khi lao động vất vả.
Ví dụ 3: “Đừng có nhũn nhẽo như thế, phải mạnh mẽ lên chứ!”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, phê phán tính cách yếu đuối, thiếu bản lĩnh.
Ví dụ 4: “Sau cơn sốt, hai chân em bé nhũn nhẽo, không đứng vững được.”
Phân tích: Chỉ tình trạng cơ thể yếu ớt, chân tay mềm oặt do bệnh tật.
Ví dụ 5: “Anh ta nhũn nhẽo trước áp lực, chẳng dám phản đối gì.”
Phân tích: Ám chỉ người thiếu dũng khí, dễ khuất phục trước hoàn cảnh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nhũn nhẽo”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhũn nhẽo”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mềm nhũn | Cứng cáp |
| Nhão nhoét | Săn chắc |
| Mềm oặt | Rắn rỏi |
| Rũ rượi | Khỏe khoắn |
| Bải hoải | Cương quyết |
| Nhu nhược | Kiên cường |
Dịch “Nhũn nhẽo” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Nhũn nhẽo | 软绵绵 (Ruǎn miánmián) | Flaccid / Limp | ふにゃふにゃ (Funyafunya) | 흐물흐물 (Heumul-heumul) |
Kết luận
Nhũn nhẽo là gì? Tóm lại, nhũn nhẽo là từ láy thuần Việt miêu tả trạng thái mềm yếu, nhão nhoét của vật thể hoặc cơ thể, đồng thời ám chỉ tính cách thiếu cứng cỏi. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác và sinh động hơn trong giao tiếp.
