Ba quân là gì? 🎖️ Nghĩa, giải thích Ba quân

Ba quân là gì? Ba quân là danh từ chỉ chung quân đội, bao gồm ba đạo quân lớn: tiền quân, trung quân và hậu quân (hoặc tả quân, trung quân, hữu quân). Đây là thuật ngữ Hán Việt xuất hiện từ thời phong kiến, nay vẫn được sử dụng trong văn học và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “ba quân” nhé!

Ba quân nghĩa là gì?

Ba quân là danh từ Hán Việt (三軍 – tam quân) chỉ tất cả binh sĩ, quân đội nói chung, dưới quyền chỉ huy của một viên tướng. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử quân sự và văn học Việt Nam.

Từ “ba quân” có nhiều cách hiểu:

Theo cách tổ chức: Ba quân gồm tả quân (cánh trái), trung quân (ở giữa) và hữu quân (cánh phải). Đây là cách phân chia quân đội theo vị trí chiến đấu.

Theo đội hình hành quân: Ba quân gồm tiền quân (đi trước), trung quân (ở giữa) và hậu quân (đi sau). Cách này thể hiện trật tự di chuyển khi xuất chinh.

Trong thời hiện đại: Ba quân còn được hiểu là ba lực lượng: hải quân, lục quân và không quân — ba quân chủng chính của quân đội quốc gia.

Trong văn học: “Ba quân” thường xuất hiện trong thơ ca để chỉ toàn bộ quân đội, biểu trưng cho sức mạnh và khí thế hào hùng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ba quân”

Từ “ba quân” có nguồn gốc từ nguyên tắc “tam tam chế” trong tổ chức quân đội các triều đại phong kiến Trung Hoa và Việt Nam. Theo đó, quân đội triều đình thường chia làm ba lực lượng để dễ điều động và tác chiến.

Sử dụng “ba quân” khi nói về quân đội nói chung, trong văn chương, lịch sử hoặc khi muốn diễn tả khí thế hùng mạnh của lực lượng vũ trang.

Ba quân sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ba quân” được dùng trong văn học cổ điển, sách sử, bài thơ yêu nước, hoặc khi nói về quân đội với sắc thái trang trọng, cổ kính.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ba quân”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ba quân” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tam quân tì hổ khí thôn ngưu” (Ba quân khí mạnh nuốt trôi trâu) — Phạm Ngũ Lão.

Phân tích: Câu thơ miêu tả khí thế hào hùng của quân đội nhà Trần, “ba quân” chỉ toàn bộ binh sĩ.

Ví dụ 2: “Ba quân chỉ ngọn cờ đào” — Truyện Kiều.

Phân tích: Nguyễn Du dùng “ba quân” để chỉ đội quân của Từ Hải, thể hiện sự uy nghiêm, quyền lực.

Ví dụ 3: “Trai thời trung hiếu làm đầu, gái thời tiết hạnh là câu trau mình. Xem trong sách vở văn minh, gái tìm chốn đáng, trai tìm chốn ba quân.”

Phân tích: Ca dao dùng “chốn ba quân” để chỉ nơi anh hùng hào kiệt, đáng để gửi gắm tình cảm.

Ví dụ 4: “Thề trước ba quân sẽ quyết chiến đến cùng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa gốc, “ba quân” chỉ toàn thể binh sĩ chứng kiến lời thề.

Ví dụ 5: “Bày tiệc khao thưởng ba quân sau chiến thắng.”

Phân tích: “Ba quân” ở đây chỉ tất cả tướng sĩ tham gia trận đánh.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ba quân”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ba quân”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quân đội Dân thường
Binh sĩ Thường dân
Tướng sĩ Bách tính
Quân lính Dân chúng
Hùng binh Thảo dân
Tam quân Lê dân

Dịch “Ba quân” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ba quân 三軍 (Sānjūn) Three armies / The army 三軍 (Sangun) 삼군 (Samgun)

Kết luận

Ba quân là gì? Tóm lại, ba quân là danh từ Hán Việt chỉ chung quân đội, xuất phát từ cách tổ chức quân sự thời phong kiến. Hiểu đúng từ “ba quân” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn văn học cổ điển và lịch sử dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.