Ken là gì? 🔊 Nghĩa, giải thích từ Ken
Ken là gì? Ken là tính từ chỉ sự keo kiệt, bủn xỉn hoặc động từ chỉ hành động làm kín, bít chặt các khe hở. Ngoài ra, “ken” còn mô tả trạng thái sát vào nhau, không còn chỗ trống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ “ken” trong tiếng Việt nhé!
Ken nghĩa là gì?
Ken là từ thuần Việt mang nhiều nghĩa: (1) Tính từ chỉ tính cách keo kiệt, bủn xỉn; (2) Động từ chỉ hành động làm kín, bít chặt; (3) Tính từ mô tả trạng thái dày đặc, sát nhau.
Nghĩa 1 – Keo kiệt, bủn xỉn: Dùng để chỉ người không sẵn lòng chi tiêu, chia sẻ với người khác dù có điều kiện. Ví dụ: “Giàu mà ken” nghĩa là giàu nhưng vẫn keo kiệt.
Nghĩa 2 – Làm kín, bít chặt: Chỉ hành động nhét, đệm vật liệu vào khe hở để chống gió, nước. Ví dụ: “Ken rơm vào vách” là nhét rơm vào khe tường cho kín.
Nghĩa 3 – Sát nhau, dày đặc: Mô tả trạng thái các vật mọc hoặc xếp rất gần nhau. Ví dụ: “Tre trúc mọc ken dày.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Ken”
Từ “ken” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ được sử dụng phổ biến trong đời sống nông thôn Việt Nam xưa, gắn liền với các hoạt động lao động thủ công.
Sử dụng từ “ken” khi muốn miêu tả tính cách keo kiệt của ai đó, hoặc khi nói về hành động làm kín, bít chặt các khe hở.
Ken sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “ken” được dùng khi nhận xét tính cách bủn xỉn, mô tả công việc trát vách, bít khe hở, hoặc diễn tả sự dày đặc của cây cối, đồ vật.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ken”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ken” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ông ấy giàu có nhưng ken lắm, chẳng bao giờ giúp đỡ ai.”
Phân tích: Dùng nghĩa tính từ chỉ tính cách keo kiệt, bủn xỉn của một người.
Ví dụ 2: “Bà ngoại ken rơm vào khe vách cho khỏi gió lùa.”
Phân tích: Dùng nghĩa động từ chỉ hành động nhét chặt vật liệu vào khe hở.
Ví dụ 3: “Lũy tre mọc ken dày bao quanh làng.”
Phân tích: Dùng nghĩa tính từ mô tả trạng thái cây mọc sát nhau, dày đặc.
Ví dụ 4: “Ken sơn ta vào mộng giường cho chắc.”
Phân tích: Dùng nghĩa động từ chỉ hành động trát, bít chất kết dính vào khe mộng.
Ví dụ 5: “Người đông ken cứng cả lối đi.”
Phân tích: Dùng nghĩa tính từ mô tả sự đông đúc, chen chúc sát nhau.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ken”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ken” theo nghĩa keo kiệt:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Keo kiệt | Hào phóng |
| Bủn xỉn | Rộng rãi |
| Ki bo | Phóng khoáng |
| Keo bẩn | Đại lượng |
| Hà tiện | Sẵn lòng |
| Chắt bóp | Thoáng tay |
Dịch “Ken” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Ken (keo kiệt) | 吝啬 (Lìnsè) | Stingy | けち (Kechi) | 인색한 (Insaekhan) |
Kết luận
Ken là gì? Tóm lại, “ken” là từ thuần Việt đa nghĩa, vừa chỉ tính cách keo kiệt, vừa mô tả hành động làm kín hoặc trạng thái dày đặc. Hiểu đúng từ “ken” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác hơn.
