Dồn ép là gì? 😤 Ý nghĩa, cách dùng Dồn ép

Dồn ép là gì? Dồn ép là hành động tạo áp lực liên tục, buộc ai đó phải chịu đựng hoặc hành động theo ý muốn của người khác. Đây là từ thường gặp trong giao tiếp, tâm lý học và các tình huống xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về từ “dồn ép” ngay sau đây!

Dồn ép nghĩa là gì?

Dồn ép là hành động gây áp lực mạnh mẽ, liên tục lên một người hoặc một nhóm người, khiến họ rơi vào thế bị động, khó khăn hoặc buộc phải làm theo yêu cầu. Từ này mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự cưỡng bách không tự nguyện.

Trong tâm lý học: Dồn ép là trạng thái khi một người chịu quá nhiều áp lực từ bên ngoài, dẫn đến căng thẳng, lo âu hoặc kiệt sức tinh thần. Ví dụ: bị dồn ép trong công việc, học tập hay các mối quan hệ.

Trong giao tiếp đời thường: “Dồn ép” thường dùng để mô tả tình huống ai đó bị ép buộc đưa ra quyết định, trả lời câu hỏi hoặc thực hiện điều gì đó không mong muốn.

Trong thể thao và cạnh tranh: Dồn ép chỉ chiến thuật tấn công liên tục, không cho đối phương cơ hội phản công hay nghỉ ngơi.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dồn ép”

Từ “dồn ép” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “dồn” (đẩy, tập trung vào một chỗ) và “ép” (buộc, cưỡng bách). Cả hai từ đều có nguồn gốc dân gian, phản ánh hành động gây sức ép mạnh mẽ.

Sử dụng “dồn ép” khi muốn diễn tả việc tạo áp lực liên tục, đẩy ai đó vào thế khó hoặc buộc họ hành động theo ý mình.

Dồn ép sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dồn ép” được dùng khi mô tả áp lực trong công việc, học tập, các mối quan hệ, đàm phán, thi đấu thể thao hoặc bất kỳ tình huống nào có sự cưỡng bách.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dồn ép”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dồn ép” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sếp liên tục dồn ép nhân viên phải hoàn thành dự án trong 3 ngày.”

Phân tích: Diễn tả áp lực công việc quá mức từ cấp trên xuống nhân viên.

Ví dụ 2: “Đừng dồn ép con cái học quá nhiều, chúng cần thời gian nghỉ ngơi.”

Phân tích: Khuyên nhủ không nên tạo áp lực học tập quá lớn cho trẻ em.

Ví dụ 3: “Đội tuyển Việt Nam dồn ép đối phương trong hiệp hai.”

Phân tích: Mô tả chiến thuật tấn công liên tục trong thể thao.

Ví dụ 4: “Anh ấy bị dồn ép đến mức phải đưa ra quyết định vội vàng.”

Phân tích: Thể hiện trạng thái bị ép buộc, không có thời gian suy nghĩ kỹ.

Ví dụ 5: “Cuộc sống dồn ép khiến cô ấy kiệt sức cả thể chất lẫn tinh thần.”

Phân tích: Diễn tả áp lực cuộc sống tác động tiêu cực đến sức khỏe.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dồn ép”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dồn ép”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ép buộc Tự nguyện
Cưỡng ép Thoải mái
Gây áp lực Thư giãn
Thúc ép Nhẹ nhàng
Bức bách Tự do
Dồn dập Từ từ

Dịch “Dồn ép” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dồn ép 逼迫 (Bīpò) Pressure / Coerce 圧迫 (Appaku) 압박 (Appak)

Kết luận

Dồn ép là gì? Tóm lại, dồn ép là hành động tạo áp lực mạnh, buộc người khác phải chịu đựng hoặc hành động theo ý muốn. Hiểu rõ từ này giúp bạn nhận diện và ứng phó với áp lực trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.