Atropine là gì? 💉 Nghĩa và giải thích Atropine
Atropine là gì? Atropine (hay Atropin) là một alcaloid kháng muscarin thuộc nhóm thuốc ức chế đối giao cảm, có tác dụng làm giảm co thắt cơ trơn, giảm tiết dịch và giãn đồng tử mắt. Đây là loại thuốc được sử dụng rộng rãi trong y khoa từ điều trị rối loạn tiêu hóa, nhịp tim chậm đến giải độc phospho hữu cơ. Cùng tìm hiểu công dụng, liều dùng và những lưu ý quan trọng khi sử dụng Atropine nhé!
Atropine nghĩa là gì?
Atropine là thuốc alcaloid kháng muscarin, có công thức hóa học C₁₇H₂₃NO₃, thuộc nhóm hợp chất amin bậc ba, có tác dụng lên cả hệ thần kinh trung ương và ngoại biên. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế cạnh tranh với acetylcholin tại các thụ thể muscarinic.
Trong y khoa: Atropine được bào chế dưới nhiều dạng như viên nén, thuốc tiêm và dung dịch nhỏ mắt. Tùy theo mục đích điều trị, thuốc có các tác dụng khác nhau: giảm co thắt cơ trơn, giảm tiết dịch (nước bọt, dịch phế quản), điều trị nhịp tim chậm và giãn đồng tử.
Trong nhãn khoa: Atropine nồng độ cao (1%) dùng để giãn đồng tử trong khám và điều trị bệnh mắt. Atropine nồng độ thấp (0,01%-0,05%) được sử dụng để kiểm soát tiến triển cận thị ở trẻ em.
Trong cấp cứu: Atropine là thuốc giải độc quan trọng trong điều trị ngộ độc phospho hữu cơ (thuốc trừ sâu) và các chất ức chế men cholinesterase.
Nguồn gốc và xuất xứ của Atropine
Atropine được chiết xuất từ các cây họ Cà (Solanaceae) như cây Belladonna (Atropa belladonna), cây Cà độc dược. Tên gọi “Atropine” bắt nguồn từ tên khoa học của cây Belladonna – Atropa, liên quan đến nữ thần số mệnh Atropos trong thần thoại Hy Lạp.
Sử dụng Atropine khi cần điều trị co thắt đường tiêu hóa, nhịp tim chậm, tiền mê trước phẫu thuật, giải độc hoặc trong nhãn khoa theo chỉ định của bác sĩ.
Atropine sử dụng trong trường hợp nào?
Atropine được chỉ định trong điều trị loét dạ dày, hội chứng ruột kích thích, nhịp tim chậm, ngộ độc phospho hữu cơ, tiền mê trước phẫu thuật và giãn đồng tử trong nhãn khoa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Atropine
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng Atropine trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Bệnh nhân ngộ độc thuốc trừ sâu được tiêm Atropine cấp cứu.”
Phân tích: Atropine là thuốc giải độc đặc hiệu cho ngộ độc phospho hữu cơ, giúp đối kháng tác dụng của chất độc.
Ví dụ 2: “Bác sĩ nhỏ Atropine 1% vào mắt trước khi đo khúc xạ cho trẻ.”
Phân tích: Atropine gây giãn đồng tử và liệt cơ điều tiết, giúp đo chính xác độ khúc xạ của mắt.
Ví dụ 3: “Trẻ cận thị được kê Atropine 0,01% nhỏ mắt mỗi tối để kiểm soát tăng độ.”
Phân tích: Atropine nồng độ thấp giúp làm chậm tiến triển cận thị ở trẻ em từ 50-60%.
Ví dụ 4: “Bệnh nhân được tiêm Atropine trước khi gây mê để giảm tiết đờm dãi.”
Phân tích: Atropine giảm tiết dịch đường hô hấp, ngăn ngừa biến chứng trong quá trình phẫu thuật.
Ví dụ 5: “Atropine được dùng để điều trị nhịp tim chậm trong cấp cứu tim phổi.”
Phân tích: Thuốc có tác dụng tăng nhịp tim thông qua ức chế hệ đối giao cảm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Atropine
Dưới đây là bảng tổng hợp các thuốc cùng nhóm và đối kháng với Atropine:
| Thuốc Cùng Nhóm Kháng Cholinergic | Thuốc Đối Kháng |
|---|---|
| Scopolamin | Pilocarpin |
| Hyoscin | Neostigmin |
| Ipratropium | Physostigmin |
| Tropicamid | Acetylcholin |
| Cyclopentolat | Carbachol |
| Homatropin | Bethanechol |
Dịch Atropine sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Atropine / Atropin | 阿托品 (Ātuōpǐn) | Atropine | アトロピン (Atoropin) | 아트로핀 (Ateuropin) |
Kết luận
Atropine là gì? Tóm lại, Atropine là thuốc alcaloid kháng muscarin có tác dụng giảm co thắt, giảm tiết dịch, điều trị nhịp tim chậm và giải độc phospho hữu cơ. Hiểu rõ về Atropine giúp bạn sử dụng thuốc an toàn và đúng chỉ định của bác sĩ.
