Thương vong là gì? 😔 Ý nghĩa chi tiết

Thương vong là gì? Thương vong là từ Hán Việt chỉ số người bị thương và tử vong trong chiến tranh, tai nạn hoặc thảm họa. Đây là thuật ngữ thường xuất hiện trong tin tức, báo chí và các văn bản chính thức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi hay gặp khi dùng từ “thương vong” ngay bên dưới!

Thương vong nghĩa là gì?

Thương vong là danh từ Hán Việt ghép từ “thương” (bị thương) và “vong” (chết, mất), dùng để chỉ tổng số người bị thương và thiệt mạng trong một sự kiện. Đây là từ mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết.

Trong tiếng Việt, từ “thương vong” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ số người bị thương và tử vong, thường trong chiến tranh, thiên tai, tai nạn giao thông hoặc dịch bệnh.

Nghĩa mở rộng: Đôi khi được dùng để chỉ thiệt hại nói chung về nhân mạng trong các sự kiện nghiêm trọng.

Trong báo chí: “Thương vong” là thuật ngữ chuẩn mực khi đưa tin về các vụ việc có người chết và bị thương.

Thương vong có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thương vong” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai chữ Hán: 傷 (thương – bị thương) và 亡 (vong – chết, mất). Từ này du nhập vào tiếng Việt qua quá trình giao lưu văn hóa với Trung Quốc.

Sử dụng “thương vong” khi muốn diễn đạt trang trọng về số người bị thương và tử vong trong các sự kiện nghiêm trọng.

Cách sử dụng “Thương vong”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thương vong” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thương vong” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ số người bị thương và chết. Ví dụ: thương vong lớn, thương vong nặng nề, số thương vong.

Tính từ: Mô tả tình trạng có người chết và bị thương. Ví dụ: tình hình thương vong, mức độ thương vong.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thương vong”

Từ “thương vong” được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức:

Ví dụ 1: “Vụ tai nạn giao thông gây thương vong nghiêm trọng.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ số người chết và bị thương trong tai nạn.

Ví dụ 2: “Chiến tranh để lại thương vong nặng nề cho cả hai bên.”

Phân tích: Chỉ tổn thất về người trong chiến tranh.

Ví dụ 3: “Cơ quan chức năng đang thống kê số thương vong sau trận lũ.”

Phân tích: Dùng trong văn bản hành chính, báo cáo chính thức.

Ví dụ 4: “Lực lượng cứu hộ nỗ lực giảm thiểu thương vong.”

Phân tích: Chỉ mục tiêu hạn chế người chết và bị thương.

Ví dụ 5: “Động đất khiến hàng nghìn người thương vong.”

Phân tích: Mô tả hậu quả của thiên tai về nhân mạng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thương vong”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thương vong” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thương vong” chỉ có nghĩa là “chết”.

Cách dùng đúng: “Thương vong” bao gồm cả người bị thương và tử vong, không chỉ riêng người chết.

Trường hợp 2: Dùng “thương vong” trong văn nói thông thường.

Cách dùng đúng: Nên dùng “chết và bị thương” trong giao tiếp hàng ngày, “thương vong” phù hợp với văn viết trang trọng.

“Thương vong”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thương vong”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tổn thất An toàn
Thiệt hại nhân mạng Bình an
Thương tích Vô sự
Tử thương Sống sót
Hy sinh Nguyên vẹn
Nạn nhân Thoát nạn

Kết luận

Thương vong là gì? Tóm lại, thương vong là từ Hán Việt chỉ số người bị thương và tử vong. Hiểu đúng từ “thương vong” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn viết trang trọng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.