Hạ sát là gì? ⚔️ Nghĩa và giải thích Hạ sát

Hạ sát là gì? Hạ sát là hành động giết người để trừng trị hoặc trả thù, thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khi tiêu diệt kẻ thù. Đây là từ Hán-Việt mang sắc thái mạnh mẽ, nghiêm trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “hạ sát” với các từ đồng nghĩa nhé!

Hạ sát nghĩa là gì?

Hạ sát là động từ chỉ hành động giết chết một người để trừng trị hoặc trả thù. Đây là từ Hán-Việt thường xuất hiện trong văn viết, báo chí và các tác phẩm văn học.

Trong đời sống, từ “hạ sát” được dùng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong quân sự và chiến tranh: “Hạ sát” thường chỉ hành động tiêu diệt kẻ thù trong chiến đấu. Ví dụ: “Chiến sĩ đã hạ sát tên địch trong trận phục kích.”

Trong pháp luật và báo chí: Từ này được dùng khi mô tả các vụ án giết người có tính chất nghiêm trọng, mang động cơ trả thù hoặc trừng phạt.

Trong văn học và điện ảnh: “Hạ sát” xuất hiện phổ biến trong các tác phẩm kiếm hiệp, phim hành động để diễn tả cảnh tiêu diệt đối thủ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hạ sát”

Từ “hạ sát” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “hạ” (下 – đưa xuống, hạ xuống) và “sát” (殺 – giết). Khi kết hợp, từ này mang nghĩa “ra tay giết chết”, nhấn mạnh hành động dứt khoát và có chủ đích.

Sử dụng “hạ sát” khi nói về việc giết người có động cơ trừng trị, trả thù hoặc tiêu diệt kẻ thù trong chiến đấu.

Hạ sát sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hạ sát” được dùng khi mô tả hành động giết người mang tính chất nghiêm trọng, có chủ đích rõ ràng như trả thù, trừng phạt hoặc tiêu diệt đối phương trong chiến tranh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hạ sát”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hạ sát” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đặc nhiệm đã hạ sát tên trùm khủng bố sau nhiều tháng truy lùng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, chỉ hành động tiêu diệt đối tượng nguy hiểm.

Ví dụ 2: “Tên cướp bị đồng bọn hạ sát vì phản bội.”

Phân tích: Chỉ hành động giết người với động cơ trả thù, trừng phạt sự phản bội.

Ví dụ 3: “Trong tiểu thuyết kiếm hiệp, cao thủ võ lâm hạ sát kẻ thù bằng một chiêu duy nhất.”

Phân tích: Dùng trong văn học để mô tả cảnh chiến đấu, tiêu diệt đối thủ.

Ví dụ 4: “Cảnh sát liên minh đã hạ sát những phần tử khủng bố trong chiến dịch truy quét.”

Phân tích: Chỉ hành động tiêu diệt tội phạm nguy hiểm trong thi hành công vụ.

Ví dụ 5: “Hắn âm mưu hạ sát địch thủ để chiếm đoạt quyền lực.”

Phân tích: Mô tả hành động giết người có chủ đích, mang động cơ tranh giành lợi ích.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hạ sát”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hạ sát”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hạ thủ Cứu sống
Sát hại Bảo vệ
Giết hại Nuôi dưỡng
Tiêu diệt Che chở
Ám sát Tha mạng
Thủ tiêu Phóng thích

Dịch “Hạ sát” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hạ sát 杀害 (Shāhài) Kill / Slay 殺害 (Satsugai) 살해 (Salhae)

Kết luận

Hạ sát là gì? Tóm lại, hạ sát là hành động giết người để trừng trị hoặc trả thù, thường dùng trong ngữ cảnh quân sự và pháp luật. Hiểu đúng từ “hạ sát” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phù hợp ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.