A-xpi-rin là gì? 💊 Nghĩa, giải thích A-xpi-rin
A-xpi-rin là gì? A-xpi-rin (Aspirin) là thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm thuộc nhóm kháng viêm không steroid (NSAIDs), đồng thời có tác dụng chống kết tập tiểu cầu giúp phòng ngừa đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Đây là một trong những loại thuốc được sử dụng phổ biến nhất trên thế giới. Cùng tìm hiểu công dụng, liều dùng và lưu ý khi sử dụng A-xpi-rin ngay sau đây!
A-xpi-rin nghĩa là gì?
A-xpi-rin là cách phiên âm tiếng Việt của “Aspirin” – tên thương mại của hoạt chất acid acetylsalicylic, một loại thuốc giảm đau, hạ sốt và chống viêm không steroid. Thuốc được đưa vào sử dụng từ cuối thế kỷ 19 và vẫn là dược phẩm thiết yếu đến ngày nay.
Trong y học, A-xpi-rin hoạt động bằng cách ức chế enzym cyclooxygenase (COX), từ đó ngăn chặn tổng hợp các chất gây viêm như prostaglandin và thromboxan. Nhờ vậy, thuốc có tác dụng giảm đau, hạ sốt và chống viêm hiệu quả.
Ngoài ra, A-xpi-rin còn được sử dụng phổ biến với liều thấp (81mg) để phòng ngừa các biến cố tim mạch như nhồi máu cơ tim và đột quỵ nhờ khả năng chống kết tập tiểu cầu, ngăn ngừa hình thành cục máu đông.
Nguồn gốc và xuất xứ của A-xpi-rin
A-xpi-rin được tổng hợp lần đầu năm 1897 bởi Felix Hoffmann tại công ty Bayer (Đức), dựa trên hoạt chất salicin có trong vỏ cây liễu được sử dụng làm thuốc từ hàng nghìn năm trước. Tên “Aspirin” kết hợp từ “a” (acetyl), “spir” (chi thực vật Spiraea) và “in” (hậu tố thuốc).
Sử dụng từ A-xpi-rin khi đề cập đến thuốc giảm đau, hạ sốt thông dụng hoặc trong các bài viết y khoa về phòng ngừa bệnh tim mạch.
A-xpi-rin sử dụng trong trường hợp nào?
Thuốc A-xpi-rin được dùng để giảm đau nhẹ đến vừa (đau đầu, đau cơ, đau răng), hạ sốt, chống viêm khớp và đặc biệt là phòng ngừa nhồi máu cơ tim, đột quỵ ở người có nguy cơ cao.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng A-xpi-rin
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ A-xpi-rin trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Bác sĩ kê đơn A-xpi-rin 81mg để phòng ngừa nhồi máu cơ tim cho ông tôi.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ định dự phòng tim mạch.
Ví dụ 2: “Tôi uống một viên A-xpi-rin để giảm cơn đau đầu.”
Phân tích: Sử dụng với mục đích giảm đau thông thường.
Ví dụ 3: “A-xpi-rin không nên dùng cho trẻ em dưới 12 tuổi vì nguy cơ hội chứng Reye.”
Phân tích: Cảnh báo về chống chỉ định của thuốc.
Ví dụ 4: “Người bị loét dạ dày không nên tự ý dùng A-xpi-rin.”
Phân tích: Lưu ý về tác dụng phụ trên đường tiêu hóa.
Ví dụ 5: “A-xpi-rin là một trong những loại thuốc được phát minh sớm nhất và vẫn còn sử dụng đến ngày nay.”
Phân tích: Đề cập đến lịch sử và tầm quan trọng của thuốc trong y học.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với A-xpi-rin
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến A-xpi-rin:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Acid acetylsalicylic | Paracetamol |
| Thuốc giảm đau NSAIDs | Thuốc giảm đau opioid |
| Thuốc hạ sốt | Thuốc tăng thân nhiệt |
| Thuốc chống viêm | Thuốc ức chế miễn dịch |
| Thuốc chống kết tập tiểu cầu | Thuốc cầm máu |
Dịch A-xpi-rin sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| A-xpi-rin | 阿司匹林 (Āsīpǐlín) | Aspirin | アスピリン (Asupirin) | 아스피린 (Aseupilin) |
Kết luận
A-xpi-rin là gì? Tóm lại, A-xpi-rin là thuốc giảm đau, hạ sốt, chống viêm và phòng ngừa tim mạch được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. Cần tuân thủ chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn khi dùng thuốc.
