Bộ là gì? 📦 Nghĩa, giải thích từ Bộ

Bộ là gì? Bộ là danh từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể chỉ cơ quan nhà nước, tập hợp những vật cùng loại, dáng vẻ bên ngoài, hoặc mặt đất. Đây là từ Hán-Việt được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ hành chính, sinh học đến đời sống hằng ngày. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách dùng của từ “bộ” trong tiếng Việt nhé!

Bộ nghĩa là gì?

Bộ là từ có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh sử dụng, phổ biến nhất là chỉ cơ quan hành chính nhà nước hoặc tập hợp những vật cùng loại. Đây là từ Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ 部.

Trong tiếng Việt, “bộ” mang nhiều nghĩa quan trọng:

Nghĩa về cơ quan nhà nước: Chỉ cơ quan trung ương trong bộ máy nhà nước, lãnh đạo và quản lý một ngành công tác. Ví dụ: Bộ Giáo dục, Bộ Y tế, Bộ Ngoại giao.

Nghĩa về tập hợp: Chỉ những vật cùng loại tạo thành một chỉnh thể. Ví dụ: bộ quần áo, bộ bàn ghế, bộ xương, bộ sưu tập.

Nghĩa về dáng vẻ: Cái biểu hiện ra bên ngoài qua hình dáng, cử chỉ. Ví dụ: làm bộ, ra bộ ta đây.

Nghĩa về mặt đất: Phân biệt với đường thủy, hàng không. Ví dụ: đường bộ, đi bộ, giao thông đường bộ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bộ”

Từ “bộ” có nguồn gốc Hán-Việt, bắt nguồn từ chữ 部 trong tiếng Hán, mang nghĩa gốc là phần, bộ phận hoặc cơ quan. Từ này đã du nhập vào tiếng Việt từ lâu đời và được Việt hóa hoàn toàn.

Sử dụng “bộ” khi nói về cơ quan nhà nước, tập hợp đồ vật, đơn vị phân loại sinh học, hoặc khi miêu tả dáng vẻ, cử chỉ của con người.

Bộ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bộ” được dùng trong hành chính (Bộ Công an), đời sống (bộ quần áo), sinh học (bộ linh trưởng), ngôn ngữ học (214 bộ thủ chữ Hán), và giao tiếp thân mật (làm bộ làm tịch).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bộ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bộ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành quy chế thi mới.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa cơ quan nhà nước, chỉ đơn vị quản lý ngành giáo dục cấp trung ương.

Ví dụ 2: “Mẹ mua cho con một bộ quần áo mới để đi khai giảng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tập hợp, chỉ áo và quần đi cùng nhau thành một chỉnh thể.

Ví dụ 3: “Anh ấy cứ làm bộ như không biết gì.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa dáng vẻ, cử chỉ giả vờ, không thật.

Ví dụ 4: “Xe hỏng nên tôi phải đi bộ về nhà.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa di chuyển bằng chân trên mặt đất, không dùng phương tiện.

Ví dụ 5: “Loài người thuộc bộ Linh trưởng trong hệ thống phân loại sinh học.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đơn vị phân loại sinh học, dưới lớp và trên họ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bộ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bộ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cỗ (tập hợp) Lẻ
Tập hợp Riêng rẽ
Nhóm Đơn lẻ
Toán Rời rạc
Đoàn Cá thể
Ban (cơ quan) Phân tán

Dịch “Bộ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bộ (cơ quan) 部 (Bù) Ministry 省 (Shō) 부 (Bu)
Bộ (tập hợp) 套 (Tào) Set セット (Setto) 세트 (Seteu)

Kết luận

Bộ là gì? Tóm lại, “bộ” là từ Hán-Việt đa nghĩa, có thể chỉ cơ quan nhà nước, tập hợp đồ vật, dáng vẻ bên ngoài hoặc mặt đất. Hiểu đúng các nghĩa của “bộ” giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác trong mọi ngữ cảnh.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.