A-pác-thai là gì? ⚖️ Ý nghĩa và cách hiểu A-pác-thai
A-pác-thai là gì? A-pác-thai (Apartheid) là chế độ phân biệt chủng tộc được thể chế hóa tại Nam Phi từ năm 1948 đến 1994, phân chia xã hội theo màu da và tước đoạt quyền của người da đen. Đây được xem là một trong những tội ác chống lại nhân loại theo luật pháp quốc tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, bản chất và sự sụp đổ của chế độ A-pác-thai ngay sau đây!
A-pác-thai nghĩa là gì?
A-pác-thai là cách phiên âm tiếng Việt của từ “Apartheid” trong tiếng Afrikaans (tiếng Hà Lan Nam Phi), có nghĩa là “sự tách biệt” hoặc “phân lập”. Đây là chính sách phân biệt chủng tộc do chính quyền da trắng thiểu số áp đặt lên đa số người da đen tại Nam Phi.
Trong lịch sử thế giới, chế độ A-pác-thai là biểu tượng của sự bất công và áp bức chủng tộc. Người da trắng chỉ chiếm chưa đến 20% dân số nhưng nắm giữ hơn 80% đất đai và toàn bộ quyền lực chính trị.
Trong giáo dục và nghiên cứu, A-pác-thai thường được nhắc đến như bài học lịch sử về cuộc đấu tranh vì nhân quyền và bình đẳng, gắn liền với tên tuổi Nelson Mandela – vị tổng thống da đen đầu tiên của Nam Phi.
Nguồn gốc và xuất xứ của A-pác-thai
Khái niệm “Apartheid” xuất hiện từ năm 1917, nhưng chế độ chính trị A-pác-thai chính thức được thiết lập năm 1948 khi Đảng Quốc gia lên cầm quyền tại Nam Phi. Chế độ này tồn tại đến năm 1994.
Sử dụng từ A-pác-thai khi đề cập đến lịch sử Nam Phi, các bài học về nhân quyền, phong trào đấu tranh chống phân biệt chủng tộc hoặc trong ngữ cảnh luật pháp quốc tế.
A-pác-thai sử dụng trong trường hợp nào?
Từ A-pác-thai được dùng trong môn Lịch sử, Giáo dục công dân, các nghiên cứu về nhân quyền, hoặc khi thảo luận về phân biệt chủng tộc và công lý xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng A-pác-thai
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ A-pác-thai trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Chế độ A-pác-thai ở Nam Phi kéo dài suốt 46 năm trước khi bị xóa bỏ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nói về thời gian tồn tại của chế độ.
Ví dụ 2: “Nelson Mandela đã dành 27 năm trong tù vì đấu tranh chống A-pác-thai.”
Phân tích: Đề cập đến cuộc đấu tranh của nhà lãnh đạo nổi tiếng.
Ví dụ 3: “Liên Hiệp Quốc xác định A-pác-thai là tội ác chống lại nhân loại.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh luật pháp quốc tế.
Ví dụ 4: “Dưới chế độ A-pác-thai, người da đen bị tước quyền bầu cử và sở hữu đất đai.”
Phân tích: Mô tả những bất công mà người da đen phải chịu đựng.
Ví dụ 5: “Cuộc bầu cử năm 1994 đánh dấu sự chấm dứt hoàn toàn chế độ A-pác-thai.”
Phân tích: Nói về sự kiện lịch sử quan trọng kết thúc chế độ phân biệt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với A-pác-thai
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến A-pác-thai:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phân biệt chủng tộc | Bình đẳng |
| Kỳ thị sắc tộc | Hòa hợp dân tộc |
| Phân lập | Đoàn kết |
| Áp bức chủng tộc | Công bằng xã hội |
| Segregation | Tự do dân chủ |
Dịch A-pác-thai sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| A-pác-thai | 种族隔离 (Zhǒngzú gélí) | Apartheid | アパルトヘイト (Aparutoheito) | 아파르트헤이트 (Apareutheideu) |
Kết luận
A-pác-thai là gì? Tóm lại, A-pác-thai là chế độ phân biệt chủng tộc tàn bạo ở Nam Phi, đã bị xóa bỏ năm 1994 nhờ cuộc đấu tranh kiên cường của nhân dân và sự lên án của cộng đồng quốc tế.
