Yết thị là gì? 📋 Nghĩa Yết thị
Yết thị là gì? Yết thị là hành động niêm yết, công bố thông tin công khai tại nơi đông người qua lại để mọi người cùng biết. Đây là thuật ngữ Hán Việt thường gặp trong văn bản hành chính và lịch sử Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về “yết thị” ngay bên dưới!
Yết thị nghĩa là gì?
Yết thị là việc dán, treo hoặc trưng bày thông báo ở nơi công cộng để nhiều người có thể đọc và nắm bắt nội dung. Đây là động từ thuộc lớp từ Hán Việt, thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng.
Trong tiếng Việt, từ “yết thị” được hiểu theo các nghĩa:
Nghĩa chính: Hành động công bố, niêm yết văn bản, thông báo tại địa điểm công cộng như trụ sở cơ quan, bảng tin, cổng làng.
Nghĩa mở rộng: Trong văn học và lịch sử, yết thị thường gắn với các chiếu chỉ, sắc lệnh của triều đình được dán ở chợ, đình làng để dân chúng biết.
Trong hành chính hiện đại: Yết thị vẫn được sử dụng khi cơ quan nhà nước công khai quyết định, danh sách tại trụ sở hoặc địa điểm liên quan.
Yết thị có nguồn gốc từ đâu?
Từ “yết thị” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “yết” (揭) nghĩa là treo lên, công bố; “thị” (示) nghĩa là cho xem, bày ra. Ghép lại, yết thị mang nghĩa trưng bày công khai cho mọi người cùng thấy.
Sử dụng “yết thị” khi muốn diễn đạt việc công bố thông tin chính thức tại nơi công cộng.
Cách sử dụng “Yết thị”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “yết thị” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Yết thị” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp luật, báo chí. Ví dụ: yết thị danh sách, yết thị quyết định.
Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về lịch sử.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Yết thị”
Từ “yết thị” được dùng trong các tình huống cần công bố thông tin rộng rãi, mang tính chính thức:
Ví dụ 1: “UBND xã yết thị danh sách cử tri tại trụ sở.”
Phân tích: Chỉ hành động niêm yết công khai danh sách để người dân kiểm tra.
Ví dụ 2: “Triều đình cho yết thị chiếu chỉ khắp kinh thành.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ việc công bố sắc lệnh của vua.
Ví dụ 3: “Quyết định xử phạt được yết thị tại cổng công ty.”
Phân tích: Hành động công khai văn bản hành chính theo quy định pháp luật.
Ví dụ 4: “Thông báo tuyển dụng đã được yết thị trên bảng tin.”
Phân tích: Chỉ việc đăng tải thông tin tuyển dụng ở nơi công cộng.
Ví dụ 5: “Làng yết thị hương ước mới tại đình.”
Phân tích: Công bố quy định của làng cho toàn thể dân biết.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Yết thị”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “yết thị” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “yết thị” với “yết kiến” (gặp mặt người bề trên).
Cách dùng đúng: “Yết thị thông báo” (không phải “yết kiến thông báo”).
Trường hợp 2: Dùng “yết thị” trong giao tiếp thông thường nghe thiếu tự nhiên.
Cách dùng đúng: Thay bằng “dán thông báo”, “niêm yết” trong văn nói hàng ngày.
“Yết thị”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “yết thị”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Niêm yết | Giấu kín |
| Công bố | Bí mật |
| Thông báo | Che giấu |
| Đăng tải | Ẩn giấu |
| Công khai | Giữ kín |
| Trưng bày | Thu hồi |
Kết luận
Yết thị là gì? Tóm lại, yết thị là hành động công bố, niêm yết thông tin công khai tại nơi đông người. Hiểu đúng từ “yết thị” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản hành chính và học tập.
