Cưỡi trên lưng hổ là gì? 🐅 Nghĩa CTLH
Cưỡi trên lưng hổ là gì? Cưỡi trên lưng hổ là thành ngữ ví von tình thế tiến thoái lưỡng nan, khi đã lỡ dấn thân vào việc nguy hiểm thì không thể dừng lại hay rút lui an toàn. Thành ngữ này thường đi kèm với “khó xuống” để nhấn mạnh sự bế tắc. Cùng khám phá nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ đặc sắc này ngay bên dưới!
Cưỡi trên lưng hổ nghĩa là gì?
Cưỡi trên lưng hổ (hay “cưỡi lưng hổ khó xuống”) là thành ngữ chỉ tình huống đã lỡ bắt đầu việc nguy hiểm, buộc phải tiếp tục vì dừng lại giữa chừng sẽ gặp hậu quả nghiêm trọng hơn. Đây là thành ngữ gốc Hán, tương đương với câu “kỵ hổ nan hạ” (騎虎難下).
Trong tiếng Việt, “cưỡi trên lưng hổ” được sử dụng với các nghĩa sau:
Nghĩa đen: Hình ảnh người ngồi trên lưng hổ. Nếu nhảy xuống giữa chừng sẽ bị hổ quay lại vồ chết, nên buộc phải bám trụ tiếp tục.
Nghĩa bóng: Ám chỉ tình thế đã lỡ dấn thân vào việc khó khăn, nguy hiểm. Tiến cũng khó mà lui cũng không xong, đành phải đi đến cùng.
Trong đời sống: Thành ngữ thường dùng để mô tả những người đã lỡ cam kết, đầu tư hoặc nắm giữ vị trí quyền lực mà không thể từ bỏ vì sợ hậu quả.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cưỡi trên lưng hổ”
Thành ngữ “cưỡi trên lưng hổ” bắt nguồn từ điển tích Trung Quốc thời Đông Tấn, khi Ôn Kiệu dùng hình ảnh này để khuyên can việc khởi binh. Theo sách “Tấn Thư”, ông ví việc dấy binh như cưỡi hổ – một khi đã bắt đầu thì không thể dừng lại.
Sử dụng “cưỡi trên lưng hổ” khi muốn diễn tả tình huống tiến thoái lưỡng nan, đã lỡ làm thì phải làm đến cùng.
Cách sử dụng “Cưỡi trên lưng hổ” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng thành ngữ “cưỡi trên lưng hổ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cưỡi trên lưng hổ” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Thành ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc trò chuyện để mô tả tình thế khó xử hoặc khuyên can ai đó suy nghĩ kỹ trước khi hành động. Ví dụ: “Giờ như đang cưỡi trên lưng hổ, xuống sao được!”
Trong văn viết: “Cưỡi trên lưng hổ” phổ biến trong văn học, bình luận chính trị, báo chí khi phân tích các tình huống bế tắc của cá nhân, tổ chức hay quốc gia.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cưỡi trên lưng hổ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng thành ngữ “cưỡi trên lưng hổ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh ấy vay tiền mở công ty, giờ đang cưỡi trên lưng hổ, dừng lại là phá sản.”
Phân tích: Dùng để mô tả tình huống kinh doanh đã lỡ đầu tư lớn, không thể rút lui.
Ví dụ 2: “Nhiều lãnh đạo độc tài như đang cưỡi trên lưng hổ, không dám buông quyền lực.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, phân tích tâm lý người cầm quyền sợ bị trả thù nếu từ chức.
Ví dụ 3: “Đã hứa với khách hàng rồi, giờ cưỡi trên lưng hổ, phải hoàn thành thôi.”
Phân tích: Dùng trong công việc, nhấn mạnh trách nhiệm khi đã cam kết.
Ví dụ 4: “Cuộc chiến kéo dài khiến cả hai bên như cưỡi trên lưng hổ, không ai dám dừng trước.”
Phân tích: Mô tả tình thế bế tắc trong xung đột, chiến tranh.
Ví dụ 5: “Trước khi khởi nghiệp, hãy tính toán kỹ kẻo rơi vào cảnh cưỡi trên lưng hổ.”
Phân tích: Dùng để khuyên can, cảnh báo cân nhắc kỹ trước khi quyết định quan trọng.
“Cưỡi trên lưng hổ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cưỡi trên lưng hổ”:
| Từ/Cụm Đồng Nghĩa | Từ/Cụm Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cưỡi hổ khó xuống | Thuận buồm xuôi gió |
| Tiến thoái lưỡng nan | Tiến thoái tự do |
| Đâm lao phải theo lao | Chủ động quyết định |
| Trở đi mắc núi, trở lại mắc sông | Hanh thông thuận lợi |
| Kẹt giữa hai làn đạn | Thoải mái lựa chọn |
| Lỡ phóng lao | Muốn dừng lúc nào cũng được |
Kết luận
Cưỡi trên lưng hổ là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ chỉ tình thế tiến thoái lưỡng nan, đã lỡ dấn thân thì buộc phải đi đến cùng. Hiểu đúng “cưỡi trên lưng hổ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và biết cân nhắc kỹ trước mọi quyết định.
Có thể bạn quan tâm
- Cơ mưu là gì? 🤔 Nghĩa và giải thích Cơ mưu
- Bạc Mặt là gì? 😰 Nghĩa, giải thích trong cảm xúc
- Biệt Thự là gì? 🏰 Nghĩa, giải thích trong kiến trúc
- Cánh hẩu là gì? 🐚 Nghĩa và giải thích Cánh hẩu
- Chằm là gì? 🔪 Ý nghĩa và cách hiểu từ Chằm
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
