Lẹm là gì? 😏 Nghĩa, giải thích Lẹm
Lẹm là gì? Lẹm là tính từ chỉ trạng thái bị lõm, bị khuyết vào, không đầy đặn như bình thường. Từ này thường dùng để miêu tả vật thể hoặc bộ phận cơ thể có phần bị hõm, thiếu đi độ tròn trịa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “lẹm” trong tiếng Việt nhé!
Lẹm nghĩa là gì?
Lẹm là tính từ trong tiếng Việt, dùng để mô tả trạng thái có chỗ bị lõm vào, bị khuyết, không còn đầy đặn hay nguyên vẹn như bình thường.
Trong đời sống, từ “lẹm” được sử dụng ở nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Miêu tả vật thể: Khi một đồ vật bị mất đi một phần, tạo thành chỗ lõm hoặc khuyết. Ví dụ: “Miếng ván bị lẹm một góc”, “Cưa lẹm miếng gỗ”.
Miêu tả cơ thể: Phổ biến nhất là cụm từ “cằm lẹm” – chỉ dáng cằm ngắn, thụt vào trong, thiếu độ nhô. Đây là thuật ngữ thường gặp trong thẩm mỹ và nhân tướng học.
Miêu tả hiện tượng: “Bị gỉ ăn lẹm” nghĩa là kim loại bị rỉ sét ăn mòn tạo thành vết lõm.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lẹm”
Từ “lẹm” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ mang tính tượng hình, gợi tả trực quan trạng thái bị khuyết, lõm vào.
Sử dụng từ “lẹm” khi muốn miêu tả sự không đầy đặn, thiếu hụt một phần của vật thể hoặc bộ phận cơ thể.
Lẹm sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “lẹm” được dùng khi mô tả đồ vật bị khuyết góc, bề mặt bị lõm, hoặc đặc điểm cơ thể như cằm ngắn thụt vào trong.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lẹm”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lẹm” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cằm cô ấy hơi lẹm nên muốn đi thẩm mỹ.”
Phân tích: Miêu tả dáng cằm ngắn, thụt vào, không có độ nhô như bình thường.
Ví dụ 2: “Miếng gỗ bị cưa lẹm một góc không dùng được nữa.”
Phân tích: Chỉ vật thể bị mất đi một phần, tạo thành chỗ khuyết.
Ví dụ 3: “Thanh sắt để lâu ngày bị gỉ ăn lẹm.”
Phân tích: Mô tả hiện tượng kim loại bị rỉ sét ăn mòn tạo vết lõm.
Ví dụ 4: “Chiếc bàn cũ bị lẹm mép do va đập nhiều.”
Phân tích: Diễn tả cạnh bàn bị sứt mẻ, không còn nguyên vẹn.
Ví dụ 5: “Theo nhân tướng học, người cằm lẹm thường thiếu tự tin.”
Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh xem tướng, đánh giá đặc điểm khuôn mặt.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Lẹm”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lẹm”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Lõm | Đầy đặn |
| Khuyết | Tròn trịa |
| Hõm | Nhô |
| Thụt | Lồi |
| Sứt | Nguyên vẹn |
| Mẻ | Đầy |
Dịch “Lẹm” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Lẹm | 凹陷 (Āo xiàn) | Receding / Notched | くぼんだ (Kubonda) | 움푹 들어간 (Umpuk deureogan) |
Kết luận
Lẹm là gì? Tóm lại, lẹm là từ miêu tả trạng thái bị lõm, khuyết vào, không đầy đặn. Hiểu đúng từ “lẹm” giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
