Siêu tần là gì? 📡 Khái niệm, giải thích
Siêu tần là gì? Siêu tần là thuật ngữ dùng để chỉ tần số sóng vô tuyến cực cao, nằm trong khoảng từ 300 MHz đến 3 GHz, còn gọi là UHF (Ultra High Frequency). Đây là dải tần số được ứng dụng rộng rãi trong truyền hình, điện thoại di động, WiFi và nhiều thiết bị không dây khác. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “siêu tần” nhé!
Siêu tần nghĩa là gì?
Siêu tần là tần số sóng vô tuyến siêu cao, có khả năng phát và nhận dữ liệu ở tần số rất cao trong phạm vi trên 100m. Đây là thuật ngữ kỹ thuật phổ biến trong lĩnh vực viễn thông và điện tử.
Trong tiếng Việt, “siêu tần” được ghép từ hai yếu tố:
Về mặt ngôn ngữ: “Siêu” có nghĩa là vượt lên trên, cao hơn mức bình thường. “Tần” là viết tắt của tần số, chỉ số lần dao động trong một đơn vị thời gian. Khi ghép lại, siêu tần mang nghĩa tần số vượt trội, cao hơn các dải tần thông thường.
Trong kỹ thuật: Siêu tần tương đương với UHF, có bước sóng từ 10 cm đến 1 m. Sóng siêu tần có thể xuyên qua các vật cản như tường, bê tông và kim loại tốt hơn so với sóng VHF.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Siêu tần”
Thuật ngữ “siêu tần” có nguồn gốc từ việc dịch nghĩa cụm từ tiếng Anh “Ultra High Frequency” sang tiếng Việt. Khái niệm này ra đời cùng với sự phát triển của công nghệ vô tuyến điện vào thế kỷ 20.
Sử dụng “siêu tần” khi nói về các thiết bị truyền thông không dây, hệ thống phát sóng truyền hình hoặc các ứng dụng viễn thông hiện đại.
Siêu tần sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “siêu tần” được dùng khi đề cập đến công nghệ truyền thông không dây, micro không dây, bộ đàm, truyền hình kỹ thuật số, mạng WiFi và điện thoại di động.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Siêu tần”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “siêu tần” trong thực tế:
Ví dụ 1: “Micro không dây này hoạt động ở dải siêu tần nên ít bị nhiễu sóng.”
Phân tích: Chỉ thiết bị âm thanh sử dụng tần số UHF để truyền tín hiệu ổn định.
Ví dụ 2: “Sóng siêu tần được ứng dụng rộng rãi trong truyền hình kỹ thuật số.”
Phân tích: Nói về công nghệ phát sóng TV sử dụng dải tần UHF.
Ví dụ 3: “Bộ đàm siêu tần có thể liên lạc xuyên qua các tòa nhà cao tầng.”
Phân tích: Nhấn mạnh đặc tính xuyên vật cản của sóng UHF.
Ví dụ 4: “Mạng WiFi và Bluetooth đều hoạt động trên dải siêu tần.”
Phân tích: Chỉ các công nghệ kết nối không dây phổ biến sử dụng tần số UHF.
Ví dụ 5: “Anten siêu tần có kích thước nhỏ gọn, phù hợp với thiết bị di động.”
Phân tích: Giải thích ưu điểm của thiết bị thu phát sóng UHF.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Siêu tần”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “siêu tần”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| UHF | Hạ tần |
| Tần số cực cao | Tần số thấp |
| Sóng decimet | Sóng dài |
| Cao tần | Trung tần |
| Tần số siêu cao | VHF |
| Ultra High Frequency | Low Frequency |
Dịch “Siêu tần” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Siêu tần | 超高频 (Chāo gāo pín) | Ultra High Frequency (UHF) | 超高周波 (Chō kōshūha) | 초고주파 (Chogogjupa) |
Kết luận
Siêu tần là gì? Tóm lại, siêu tần là dải tần số vô tuyến cực cao từ 300 MHz đến 3 GHz, đóng vai trò quan trọng trong viễn thông và công nghệ không dây hiện đại.
