Gằm là gì? 😤 Nghĩa và giải thích từ Gằm

Gằm là gì? Gằm là động từ chỉ hành động cúi mặt xuống, không dám hoặc không muốn nhìn lên, thường do cảm giác xấu hổ, thẹn thùng hoặc tức giận. Đây là từ thuần Việt mang sắc thái biểu cảm mạnh, thường xuất hiện trong văn nói và văn học để diễn tả trạng thái tâm lý của con người. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “gằm” ngay bên dưới!

Gằm nghĩa là gì?

Gằm là động từ trong tiếng Việt, mô tả hành động cúi mặt xuống thấp, không nhìn lên vì thẹn thùng, xấu hổ hoặc giận dữ. Từ này thường đi kèm với danh từ “mặt” tạo thành cụm từ “gằm mặt” hoặc “cúi gằm”.

Trong giao tiếp đời thường, “gằm” được sử dụng để miêu tả trạng thái tâm lý tiêu cực hoặc biểu hiện cơ thể khi người ta cảm thấy ngượng ngùng. Ví dụ: “Xấu hổ nên cứ gằm mặt xuống” hay “Thẹn quá cúi gằm xuống”.

Trong văn học, từ gằm mang sắc thái nghệ thuật, giúp tác giả khắc họa tâm trạng nhân vật một cách sinh động và chân thực.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Gằm”

Từ “gằm” có nguồn gốc thuần Việt, được sử dụng từ lâu đời trong ngôn ngữ dân gian. Đây là từ đơn âm tiết, thuộc nhóm từ biểu cảm miêu tả hành động và trạng thái của con người.

Sử dụng “gằm” khi muốn diễn tả ai đó cúi đầu vì xấu hổ, thẹn thùng, ngại ngùng hoặc tức giận mà không muốn đối diện với người khác.

Cách sử dụng “Gằm” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “gằm” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Gằm” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “gằm” thường xuất hiện trong các câu miêu tả hành động, biểu cảm như “gằm mặt xuống”, “cúi gằm”, “mặt cúi gằm”. Người ta dùng từ này để nhận xét về thái độ của ai đó khi họ tỏ ra ngượng nghịu hoặc không vui.

Trong văn viết: “Gằm” xuất hiện nhiều trong văn học, truyện ngắn, tiểu thuyết để miêu tả tâm lý nhân vật. Từ này cũng được dùng trong văn bản hành chính khi cần diễn đạt chính xác hành vi của một người.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Gằm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “gằm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Nó cúi gằm mặt xuống, cảm thấy ngượng nghịu và xấu hổ.”

Phân tích: Dùng để miêu tả trạng thái xấu hổ, không dám nhìn ai.

Ví dụ 2: “Bị mắng trước đám đông, cô ấy chỉ biết gằm mặt im lặng.”

Phân tích: Thể hiện sự thẹn thùng, không dám phản kháng.

Ví dụ 3: “Anh ta gằm mặt vì giận dữ, không nói một lời.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa cúi mặt do tức giận, kìm nén cảm xúc.

Ví dụ 4: “Thẹn quá, em bé cứ cúi gằm xuống không chịu chào khách.”

Phân tích: Miêu tả sự ngại ngùng của trẻ nhỏ khi gặp người lạ.

Ví dụ 5: “Khi bị bắt quả tang, hắn gằm mặt không dám đáp lời.”

Phân tích: Thể hiện trạng thái xấu hổ vì bị phát hiện làm điều sai.

“Gằm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “gằm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cúi đầu Ngẩng đầu
Cúi mặt Ngước nhìn
Chúi xuống Ngẩng cao
Rụt cổ Thẳng lưng
Cuối gầm Đối mặt
Khom người Tự tin nhìn thẳng

Kết luận

Gằm là gì? Tóm lại, gằm là động từ chỉ hành động cúi mặt xuống vì xấu hổ, thẹn thùng hoặc tức giận. Hiểu đúng từ “gằm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và biểu cảm hơn trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.