Can phạm là gì? ⚖️ Nghĩa và giải thích Can phạm

Can phạm là gì? Can phạm là danh từ chỉ người bị tình nghi hoặc bị khởi tố về hành vi phạm tội, đồng nghĩa với bị can trong tố tụng hình sự. Ngoài ra, can phạm còn là động từ chỉ hành động phạm vào tội theo quy định pháp luật. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ can phạm trong bài viết dưới đây nhé!

Can phạm nghĩa là gì?

Can phạm có hai nghĩa chính: (1) Danh từ chỉ người bị khởi tố hình sự, đồng nghĩa với bị can; (2) Động từ chỉ hành động phạm vào tội mà pháp luật đã quy định.

Từ “can phạm” được ghép từ hai yếu tố Hán Việt:

Can (干): Nghĩa là liên quan, dính líu, có phần trong việc gì đó.

Phạm (犯): Nghĩa là vi phạm, xâm phạm, làm trái quy định.

Với nghĩa danh từ: Can phạm là người hoặc pháp nhân bị cơ quan có thẩm quyền khởi tố về hành vi vi phạm pháp luật hình sự. Trong Bộ luật Tố tụng hình sự hiện hành, thuật ngữ chính thức được sử dụng là “bị can”.

Với nghĩa động từ: Can phạm chỉ hành động phạm vào một tội danh cụ thể. Ví dụ: “Can phạm vào tội giết người” nghĩa là phạm tội giết người.

Nguồn gốc và xuất xứ của Can phạm

Can phạm có nguồn gốc từ tiếng Hán, thuộc hệ thống từ vựng Hán Việt, được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực pháp luật và tố tụng hình sự.

Sử dụng can phạm khi nói về người bị khởi tố, trong các văn bản pháp lý, báo chí đưa tin vụ án, hoặc khi mô tả hành vi vi phạm pháp luật.

Can phạm sử dụng trong trường hợp nào?

Can phạm được dùng trong lĩnh vực tố tụng hình sự, báo chí pháp luật, văn bản điều tra, hoặc khi mô tả người bị tình nghi, bị khởi tố trong các vụ án.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Can phạm

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ can phạm trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Can phạm đã được tha bổng sau khi chứng minh vô tội.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa danh từ, chỉ người bị khởi tố nhưng sau đó được tuyên vô tội.

Ví dụ 2: “Đối tượng can phạm vào tội cướp giật tài sản.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa động từ, chỉ hành động phạm vào tội cướp giật.

Ví dụ 3: “Cơ quan điều tra đang tạm giam can phạm để phục vụ công tác điều tra.”

Phân tích: Can phạm ở đây chỉ người bị khởi tố và đang bị tạm giam.

Ví dụ 4: “Người can phạm có quyền tự bào chữa hoặc nhờ luật sư bào chữa.”

Phân tích: Nhấn mạnh quyền lợi của người bị khởi tố theo quy định pháp luật.

Ví dụ 5: “Không ai bị coi là can phạm cho đến khi có bản án kết tội của tòa án.”

Phân tích: Thể hiện nguyên tắc suy đoán vô tội trong tố tụng hình sự.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Can phạm

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với can phạm:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bị can Vô tội
Nghi phạm Người vô can
Tội phạm Nạn nhân
Phạm nhân Người trong sạch
Thủ phạm Công dân lương thiện
Người vi phạm Người tuân thủ pháp luật

Dịch Can phạm sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Can phạm 犯人 (Fànrén) Suspect / Accused 被疑者 (Higisha) 피의자 (Piuija)

Kết luận

Can phạm là gì? Tóm lại, can phạm là từ Hán Việt chỉ người bị khởi tố hình sự hoặc hành động phạm tội theo pháp luật, thường dùng trong lĩnh vực tố tụng và báo chí pháp luật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.