Xa rời là gì? 😔 Ý nghĩa Xa rời

Xa rời là gì? Xa rời là trạng thái tách biệt, không còn gắn bó hoặc dần mất đi sự gần gũi với ai đó, điều gì đó. Đây là từ thường gặp khi nói về các mối quan hệ, tình cảm hoặc giá trị sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những sắc thái ý nghĩa của “xa rời” ngay bên dưới!

Xa rời nghĩa là gì?

Xa rời là động từ chỉ sự tách ra, rời khỏi hoặc không còn gắn bó mật thiết với người, vật hay giá trị nào đó. Từ này mang sắc thái nhẹ nhàng nhưng sâu lắng, thường diễn tả quá trình dần dần chứ không đột ngột.

Trong tiếng Việt, “xa rời” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa vật lý: Chỉ khoảng cách địa lý, sự di chuyển ra xa. Ví dụ: “Anh ấy xa rời quê hương đã mười năm.”

Nghĩa tình cảm: Chỉ sự phai nhạt trong mối quan hệ. Ví dụ: “Hai người dần xa rời nhau sau nhiều hiểu lầm.”

Nghĩa trừu tượng: Chỉ việc từ bỏ hoặc không còn theo đuổi điều gì. Ví dụ: “Đừng xa rời lý tưởng của mình.”

Xa rời có nguồn gốc từ đâu?

Từ “xa rời” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “xa” (khoảng cách lớn) và “rời” (tách ra, không còn gắn liền). Cả hai từ đều có nguồn gốc Việt cổ, phản ánh tư duy về sự gắn kết và chia ly trong đời sống.

Sử dụng “xa rời” khi muốn diễn tả sự tách biệt mang tính quá trình, có chiều sâu cảm xúc.

Cách sử dụng “Xa rời”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “xa rời” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Xa rời” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường dùng trong văn học, báo chí với sắc thái trang trọng. Ví dụ: “Thế hệ trẻ đang dần xa rời văn hóa truyền thống.”

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi nói về mối quan hệ. Ví dụ: “Bận rộn quá nên tụi mình xa rời nhau lúc nào không hay.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Xa rời”

Từ “xa rời” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy xa rời gia đình từ năm 18 tuổi để đi du học.”

Phân tích: Chỉ sự rời xa về mặt địa lý, khoảng cách vật lý giữa người và quê nhà.

Ví dụ 2: “Đừng vì tiền bạc mà xa rời những người thân yêu.”

Phân tích: Chỉ sự phai nhạt tình cảm, mất đi sự gắn kết trong mối quan hệ.

Ví dụ 3: “Anh ấy đã xa rời con đường nghệ thuật để kinh doanh.”

Phân tích: Chỉ việc từ bỏ, không còn theo đuổi một lĩnh vực hay đam mê.

Ví dụ 4: “Nhiều bạn trẻ xa rời thói quen đọc sách.”

Phân tích: Chỉ sự mất dần thói quen, không còn duy trì hoạt động nào đó.

Ví dụ 5: “Tình yêu sẽ xa rời nếu thiếu sự quan tâm.”

Phân tích: Diễn tả tình cảm phai nhạt theo thời gian do thiếu vun đắp.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Xa rời”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “xa rời” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “xa rời” với “xa cách” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Xa cách” nhấn mạnh khoảng cách, còn “xa rời” nhấn mạnh sự tách biệt, mất gắn kết. Ví dụ: “Dù xa cách nhưng họ không xa rời nhau.”

Trường hợp 2: Dùng “xa rời” cho hành động tức thời.

Cách dùng đúng: “Xa rời” diễn tả quá trình dần dần. Nếu muốn nói hành động ngay lập tức, dùng “rời bỏ” hoặc “từ bỏ”.

“Xa rời”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “xa rời”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Xa cách Gắn bó
Rời xa Gần gũi
Cách biệt Kết nối
Tách biệt Quấn quýt
Lìa xa Đoàn tụ
Chia lìa Sum họp

Kết luận

Xa rời là gì? Tóm lại, xa rời là sự tách biệt, mất đi sự gắn bó về khoảng cách hoặc tình cảm. Hiểu đúng từ “xa rời” giúp bạn diễn đạt tinh tế hơn trong giao tiếp và viết lách.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.