Vướng víu là gì? 😔 Nghĩa chi tiết

Vướng víu là gì? Vướng víu là trạng thái bị cản trở, ràng buộc khiến con người không thể hành động tự do hoặc thoải mái. Đây là từ láy thuần Việt diễn tả cảm giác bị níu kéo cả về vật chất lẫn tinh thần. Cùng tìm hiểu cách dùng và phân biệt “vướng víu” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Vướng víu nghĩa là gì?

Vướng víu là từ láy chỉ trạng thái bị cản trở, ràng buộc bởi một điều gì đó, khiến không thể tự do di chuyển hoặc hành động. Đây là tính từ thường dùng để miêu tả cảm giác bất tiện, khó chịu khi có vật hoặc việc gì níu giữ.

Trong tiếng Việt, từ “vướng víu” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa cụ thể: Chỉ sự cản trở vật lý như quần áo vướng víu, dây điện vướng víu khiến di chuyển khó khăn.

Nghĩa trừu tượng: Diễn tả sự ràng buộc về tình cảm, công việc hoặc trách nhiệm. Ví dụ: “Anh ấy còn nhiều vướng víu gia đình.”

Trong giao tiếp: Thường dùng để bày tỏ sự bận tâm, lo lắng về điều gì đó chưa giải quyết xong.

Vướng víu có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vướng víu” có nguồn gốc thuần Việt, được cấu tạo theo kiểu từ láy phụ âm đầu (v-v), nhấn mạnh trạng thái bị cản trở kéo dài. Gốc từ “vướng” nghĩa là mắc phải, bị cản.

Sử dụng “vướng víu” khi muốn diễn tả sự ràng buộc, cản trở cả về vật chất lẫn tinh thần.

Cách sử dụng “Vướng víu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vướng víu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vướng víu” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ. Ví dụ: cảm giác vướng víu, mối quan hệ vướng víu.

Trong câu: Thường đi sau động từ “cảm thấy”, “có”, “còn” hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vướng víu”

Từ “vướng víu” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Chiếc váy dài này đi lại vướng víu quá.”

Phân tích: Chỉ sự cản trở vật lý khi di chuyển do trang phục.

Ví dụ 2: “Anh ấy còn nhiều vướng víu với người yêu cũ.”

Phân tích: Diễn tả ràng buộc tình cảm chưa dứt khoát.

Ví dụ 3: “Đừng để công việc vướng víu ảnh hưởng đến sức khỏe.”

Phân tích: Chỉ những lo toan, bận tâm trong công việc.

Ví dụ 4: “Dọn bớt đồ đạc cho đỡ vướng víu.”

Phân tích: Nghĩa cụ thể, chỉ vật cản trong không gian sống.

Ví dụ 5: “Cô ấy muốn sống tự do, không vướng víu ràng buộc.”

Phân tích: Diễn tả mong muốn thoát khỏi mọi trách nhiệm, gánh nặng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vướng víu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vướng víu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vướng víu” với “vương vấn” (nhớ nhung, lưu luyến).

Cách dùng đúng: “Vướng víu” chỉ sự cản trở; “vương vấn” chỉ tình cảm còn đọng lại.

Trường hợp 2: Viết sai thành “vướn víu” hoặc “vướng viu”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “vướng víu” với dấu sắc ở cả hai từ.

“Vướng víu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vướng víu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ràng buộc Tự do
Cản trở Thông thoáng
Níu kéo Thoải mái
Bận bịu Nhẹ nhàng
Vương vướng Gọn gàng
Lằng nhằng Dứt khoát

Kết luận

Vướng víu là gì? Tóm lại, vướng víu là trạng thái bị cản trở, ràng buộc về vật chất hoặc tinh thần. Hiểu đúng từ “vướng víu” giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.