Vuông vức là gì? 📐 Nghĩa chi tiết
Vuông vức là gì? Vuông vức là từ láy chỉ hình dạng có các cạnh thẳng, góc vuông đều đặn, ngay ngắn và cân đối. Đây là tính từ thường dùng để miêu tả vật thể hoặc khuôn mặt có đường nét rõ ràng, không méo mó. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của vuông vức ngay bên dưới!
Vuông vức nghĩa là gì?
Vuông vức là tính từ miêu tả sự vuông vắn, ngay ngắn, có các góc cạnh đều đặn và cân đối. Từ này nhấn mạnh mức độ hoàn chỉnh, chỉnh chu của hình dạng vuông.
Trong tiếng Việt, từ “vuông vức” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hình dạng có bốn góc vuông, các cạnh thẳng tắp, không lệch, không méo. Ví dụ: bàn vuông vức, gạch vuông vức.
Nghĩa mở rộng: Dùng miêu tả khuôn mặt có đường nét góc cạnh, nam tính. Ví dụ: khuôn mặt vuông vức, cằm vuông vức.
Nghĩa bóng: Chỉ sự ngay thẳng, đàng hoàng trong tính cách hoặc cách làm việc. Ví dụ: tính tình vuông vức, làm ăn vuông vức.
Vuông vức có nguồn gốc từ đâu?
Từ “vuông vức” có nguồn gốc thuần Việt, là dạng láy của từ “vuông” nhằm nhấn mạnh mức độ ngay ngắn, chuẩn chỉnh của hình dạng. Cấu trúc láy âm tạo sắc thái biểu cảm mạnh hơn từ gốc.
Sử dụng “vuông vức” khi muốn nhấn mạnh sự đều đặn, cân đối của hình dạng hoặc miêu tả nét đẹp góc cạnh.
Cách sử dụng “Vuông vức”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vuông vức” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Vuông vức” trong tiếng Việt
Tính từ: Bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật thể hoặc bộ phận cơ thể. Ví dụ: chiếc hộp vuông vức, vai vuông vức.
Vị ngữ: Đứng sau động từ “là” hoặc các động từ liên kết. Ví dụ: Chiếc bàn này rất vuông vức.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vuông vức”
Từ “vuông vức” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:
Ví dụ 1: “Viên gạch được xếp vuông vức, đều tăm tắp.”
Phân tích: Miêu tả cách sắp xếp ngay ngắn, chỉnh chu của vật liệu xây dựng.
Ví dụ 2: “Anh ấy có khuôn mặt vuông vức, rất nam tính.”
Phân tích: Dùng miêu tả ngoại hình, chỉ đường nét góc cạnh của khuôn mặt.
Ví dụ 3: “Mảnh đất nhà tôi vuông vức, dễ quy hoạch xây dựng.”
Phân tích: Chỉ hình dạng đều đặn của lô đất, thuận tiện cho việc sử dụng.
Ví dụ 4: “Ông ấy làm ăn vuông vức, ai cũng tin tưởng.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ cách làm việc đàng hoàng, minh bạch.
Ví dụ 5: “Chiếc tủ gỗ được đóng vuông vức, không hề có kẽ hở.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự chính xác, tỉ mỉ trong chế tác đồ gỗ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vuông vức”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vuông vức” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “vuông vức” với “vuông vắn” (hai từ đồng nghĩa nhưng “vuông vức” nhấn mạnh hơn).
Cách dùng đúng: Dùng “vuông vức” khi muốn nhấn mạnh sự chuẩn chỉnh, hoàn hảo của hình vuông.
Trường hợp 2: Dùng “vuông vức” cho vật tròn hoặc không có góc cạnh.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “vuông vức” cho vật có hình vuông hoặc chữ nhật, có góc cạnh rõ ràng.
“Vuông vức”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vuông vức”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vuông vắn | Méo mó |
| Ngay ngắn | Lệch lạc |
| Chỉnh chu | Xiêu vẹo |
| Cân đối | Cong vênh |
| Đều đặn | Lồi lõm |
| Góc cạnh | Tròn trịa |
Kết luận
Vuông vức là gì? Tóm lại, vuông vức là tính từ chỉ hình dạng vuông vắn, ngay ngắn, cân đối. Hiểu đúng từ “vuông vức” giúp bạn miêu tả chính xác hình dạng và ngoại hình trong giao tiếp hàng ngày.
