Dĩ thực vi thiên là gì? 🍚 Nghĩa ĐTVT

Dĩ thực vi thiên là gì? Dĩ thực vi thiên là thành ngữ Hán Việt có nghĩa “lấy cái ăn làm trời”, ý chỉ việc ăn uống là nhu cầu thiết yếu, quan trọng nhất của con người. Đây là triết lý dân gian phản ánh tư tưởng thực tế về đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách vận dụng câu nói này nhé!

Dĩ thực vi thiên nghĩa là gì?

Dĩ thực vi thiên nghĩa là lấy việc ăn uống làm điều quan trọng nhất, coi miếng ăn như trời – không thể thiếu trong đời sống con người. Câu này trích từ thành ngữ đầy đủ “Dân dĩ thực vi thiên” (民以食為天).

Phân tích từng chữ Hán Việt:
Dĩ (以): lấy, dùng
Thực (食): ăn, thức ăn
Vi (為): làm
Thiên (天): trời

Trong đời sống: Câu “dĩ thực vi thiên” nhắc nhở rằng trước khi nghĩ đến chuyện lớn lao, con người cần được ăn no, mặc ấm trước đã.

Trong chính trị: Các bậc minh quân xưa luôn coi trọng việc đảm bảo lương thực cho dân, vì “dân no thì nước yên”.

Trong văn hoá ẩm thực: Người Việt và người Hoa đều đề cao văn hoá ăn uống, xem bữa cơm là dịp sum họp, gắn kết gia đình.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dĩ thực vi thiên”

Thành ngữ “dĩ thực vi thiên” có nguồn gốc từ sách Hán Thư (漢書), ghi lại lời của Lịch Tự Cơ nói với Lưu Bang: “Vương giả dĩ dân vi thiên, nhi dân dĩ thực vi thiên” – Bậc vương giả lấy dân làm trời, còn dân lấy cái ăn làm trời.

Sử dụng “dĩ thực vi thiên” khi muốn nhấn mạnh tầm quan trọng của lương thực, miếng cơm manh áo hoặc bàn về an ninh lương thực.

Dĩ thực vi thiên sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “dĩ thực vi thiên” được dùng khi bàn về tầm quan trọng của lương thực, khi nói về văn hoá ẩm thực hoặc nhắc nhở lo cái ăn trước khi nghĩ chuyện khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dĩ thực vi thiên”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “dĩ thực vi thiên”:

Ví dụ 1: “Dĩ thực vi thiên, lo cho dân no bụng là nhiệm vụ hàng đầu của chính quyền.”

Phân tích: Nhấn mạnh trách nhiệm đảm bảo an ninh lương thực cho nhân dân.

Ví dụ 2: “Người Việt quan niệm dĩ thực vi thiên nên bữa cơm gia đình rất được coi trọng.”

Phân tích: Liên hệ thành ngữ với văn hoá ẩm thực Việt Nam.

Ví dụ 3: “Có thực mới vực được đạo, dĩ thực vi thiên mà!”

Phân tích: Kết hợp với tục ngữ Việt để nhấn mạnh phải no bụng mới làm được việc.

Ví dụ 4: “Anh ấy là người dĩ thực vi thiên, đi đâu cũng tìm quán ngon trước tiên.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hài hước, chỉ người đam mê ẩm thực.

Ví dụ 5: “Thời loạn lạc, dĩ thực vi thiên – có gạo ăn là quý lắm rồi.”

Phân tích: Phản ánh thực tế khó khăn khi lương thực trở nên vô cùng quan trọng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dĩ thực vi thiên”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ, cụm từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dĩ thực vi thiên”:

Từ/Cụm Từ Đồng Nghĩa Từ/Cụm Từ Trái Nghĩa
Có thực mới vực được đạo Của ngoài thân
Ăn để sống Sống để ăn
Dân dĩ thực vi thiên Coi nhẹ vật chất
No cơm ấm áo Thanh bần lạc đạo
Miếng ăn là miếng tồi tàn An bần lạc đạo
Ăn chắc mặc bền Tinh thần trên vật chất

Dịch “Dĩ thực vi thiên” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dĩ thực vi thiên 以食為天 (Yǐ shí wéi tiān) Food is heaven / Food is paramount 食を以て天となす (Shoku wo motte ten to nasu) 이식위천 (I-sik-wi-cheon)

Kết luận

Dĩ thực vi thiên là gì? Tóm lại, đây là triết lý đề cao tầm quan trọng của lương thực, miếng ăn trong đời sống con người. Hiểu câu này giúp ta trân trọng cơm áo và văn hoá ẩm thực truyền thống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.