Việc làm là gì? 💼 Nghĩa Việc làm

Việc làm là gì? Việc làm là hoạt động lao động có mục đích, mang lại thu nhập và giá trị cho cá nhân lẫn xã hội. Đây là khái niệm quan trọng trong đời sống kinh tế và pháp luật Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “việc làm” với các khái niệm liên quan ngay bên dưới!

Việc làm nghĩa là gì?

Việc làm là hoạt động lao động tạo ra thu nhập, không bị pháp luật cấm. Đây là danh từ chỉ công việc mà một người thực hiện để kiếm sống và đóng góp cho xã hội.

Trong tiếng Việt, từ “việc làm” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Theo Bộ luật Lao động Việt Nam, việc làm là hoạt động lao động tạo ra thu nhập mà không bị pháp luật cấm.

Nghĩa thông dụng: Chỉ công việc, nghề nghiệp mà một người đang làm. Ví dụ: “Anh ấy đã tìm được việc làm ổn định.”

Nghĩa rộng: Bao gồm cả công việc được trả lương và hoạt động tự kinh doanh, sản xuất.

Việc làm có nguồn gốc từ đâu?

Từ “việc làm” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “việc” (công việc, sự vụ) và “làm” (hành động thực hiện). Khái niệm này gắn liền với nền kinh tế và đời sống lao động của người Việt từ xa xưa.

Sử dụng “việc làm” khi nói về hoạt động lao động có thu nhập hoặc nghề nghiệp của một người.

Cách sử dụng “Việc làm”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “việc làm” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Việc làm” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ công việc, nghề nghiệp. Ví dụ: việc làm ổn định, việc làm thời vụ, việc làm bán thời gian.

Cụm danh từ: Kết hợp với các từ khác tạo thành cụm có nghĩa cụ thể. Ví dụ: thị trường việc làm, cơ hội việc làm, tạo việc làm.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Việc làm”

Từ “việc làm” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau khi tốt nghiệp, em muốn tìm việc làm đúng chuyên ngành.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ công việc phù hợp với ngành học.

Ví dụ 2: “Chính phủ đang có nhiều chính sách tạo việc làm cho thanh niên.”

Phân tích: Cụm “tạo việc làm” chỉ hoạt động mở ra cơ hội lao động.

Ví dụ 3: “Thị trường việc làm năm nay cạnh tranh gay gắt.”

Phân tích: Cụm “thị trường việc làm” chỉ môi trường tuyển dụng và tìm việc.

Ví dụ 4: “Anh ấy mất việc làm do công ty cắt giảm nhân sự.”

Phân tích: Cụm “mất việc làm” chỉ tình trạng thất nghiệp.

Ví dụ 5: “Việc làm này tuy vất vả nhưng thu nhập khá.”

Phân tích: Danh từ chỉ công việc cụ thể đang được đề cập.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Việc làm”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “việc làm” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “việc làm” với “công việc” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Việc làm” nhấn mạnh tính chất tạo thu nhập, còn “công việc” có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc nhà, việc không lương.

Trường hợp 2: Dùng “việc làm” để chỉ hành động cụ thể.

Cách dùng đúng: “Đó là việc làm đúng đắn” (chỉ hành động) khác với “Tôi cần tìm việc làm” (chỉ nghề nghiệp).

“Việc làm”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “việc làm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công việc Thất nghiệp
Nghề nghiệp Thất nghiệp
Nghề Vô công rỗi nghề
Chức nghiệp Ăn không ngồi rồi
Sinh kế Nhàn rỗi
Kế sinh nhai Thất nghiệp dài hạn

Kết luận

Việc làm là gì? Tóm lại, việc làm là hoạt động lao động tạo thu nhập, đóng vai trò quan trọng trong đời sống cá nhân và xã hội. Hiểu đúng từ “việc làm” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.