Việc là gì? 💼 Nghĩa Việc chi tiết

Việc là gì? Việc là danh từ chỉ công việc, hoạt động cần làm hoặc sự kiện, sự vật đang xảy ra. Đây là từ thuần Việt xuất hiện trong hầu hết mọi ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các cụm từ liên quan đến “việc” ngay bên dưới!

Việc nghĩa là gì?

Việc là danh từ chỉ công việc, nhiệm vụ cần thực hiện hoặc sự kiện, hiện tượng đang diễn ra. Đây là một trong những từ cơ bản và phổ biến nhất trong tiếng Việt.

Trong tiếng Việt, từ “việc” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ công việc, nhiệm vụ. Ví dụ: việc nhà, việc công ty, việc học.

Nghĩa mở rộng: Chỉ sự kiện, hiện tượng đang xảy ra. Ví dụ: “Việc này rất nghiêm trọng.”

Trong thành ngữ: Xuất hiện trong nhiều câu như “việc ai nấy làm”, “việc nước việc nhà”, “có việc mới biết người”.

Việc có nguồn gốc từ đâu?

Từ “việc” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ xa xưa trong đời sống người Việt để chỉ các hoạt động lao động, sinh hoạt hàng ngày. Đây là từ gốc, không vay mượn từ tiếng Hán hay ngôn ngữ khác.

Sử dụng “việc” khi nói về công việc, nhiệm vụ hoặc sự kiện cần quan tâm.

Cách sử dụng “Việc”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “việc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Việc” trong tiếng Việt

Danh từ độc lập: Chỉ công việc cụ thể. Ví dụ: việc làm, việc học, việc nhà.

Danh từ hóa: Đặt trước động từ để biến hành động thành danh từ. Ví dụ: việc ăn uống, việc đi lại, việc học tập.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Việc”

Từ “việc” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Mẹ bận việc nhà cả ngày.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ các công việc trong gia đình.

Ví dụ 2: “Việc này không liên quan đến anh.”

Phân tích: Chỉ sự kiện, vấn đề đang được đề cập.

Ví dụ 3: “Anh ấy đang tìm việc làm ở Sài Gòn.”

Phân tích: Chỉ công việc, nghề nghiệp để kiếm sống.

Ví dụ 4: “Việc học của con là quan trọng nhất.”

Phân tích: Danh từ hóa động từ “học”, chỉ hoạt động học tập.

Ví dụ 5: “Có việc gì mà mặt buồn thế?”

Phân tích: Chỉ chuyện, sự kiện xảy ra khiến ai đó lo lắng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Việc”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “việc” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “việc” với “vịêc” (viết sai chính tả do gõ nhanh).

Cách dùng đúng: Luôn viết là “việc” với dấu nặng, vần “iêc”.

Trường hợp 2: Lạm dụng “việc” khi danh từ hóa không cần thiết.

Cách dùng đúng: “Học rất quan trọng” thay vì “Việc học rất quan trọng” trong văn nói thông thường.

“Việc”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “việc”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Công việc Nghỉ ngơi
Chuyện Rảnh rỗi
Sự vụ Nhàn hạ
Nhiệm vụ Thảnh thơi
Công chuyện Vô sự
Sự việc An nhàn

Kết luận

Việc là gì? Tóm lại, việc là danh từ chỉ công việc, nhiệm vụ hoặc sự kiện đang xảy ra. Hiểu đúng từ “việc” giúp bạn giao tiếp tự nhiên và chính xác hơn trong tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.