Tuyệt đại đa số là gì? 📊 Nghĩa
Tuyệt đại đa số là gì? Tuyệt đại đa số là cụm từ chỉ phần lớn áp đảo, gần như toàn bộ trong một tập thể hoặc số lượng nào đó. Đây là cách diễn đạt mang tính nhấn mạnh cao, thường xuất hiện trong văn bản chính luận, báo chí và phát biểu chính thức. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và những lỗi thường gặp với cụm từ này ngay bên dưới!
Tuyệt đại đa số nghĩa là gì?
Tuyệt đại đa số là cụm từ chỉ số lượng chiếm phần lớn áp đảo, thường trên 90% trong một tổng thể. Đây là cụm danh từ mang tính nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự đông đảo.
Trong tiếng Việt, “tuyệt đại đa số” được hiểu theo các khía cạnh sau:
Nghĩa gốc: Chỉ phần đông áp đảo, gần như tuyệt đối trong một nhóm người, sự vật hoặc hiện tượng.
Trong văn bản chính luận: Thường dùng để khẳng định sự đồng thuận cao hoặc xu hướng chung của tập thể. Ví dụ: “Tuyệt đại đa số nhân dân ủng hộ chính sách mới.”
Trong giao tiếp hàng ngày: Ít phổ biến hơn, thường được thay bằng “hầu hết”, “đa phần” để câu văn bớt trang trọng.
Tuyệt đại đa số có nguồn gốc từ đâu?
Cụm từ “tuyệt đại đa số” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ: “tuyệt” (絕 – tuyệt đối), “đại” (大 – lớn) và “đa số” (多數 – số đông). Cụm từ này du nhập vào tiếng Việt qua văn bản hành chính và chính luận.
Sử dụng “tuyệt đại đa số” khi muốn nhấn mạnh mức độ áp đảo của số đông trong các ngữ cảnh trang trọng, chính thức.
Cách sử dụng “Tuyệt đại đa số”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng cụm từ “tuyệt đại đa số” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tuyệt đại đa số” trong tiếng Việt
Văn viết: Phổ biến trong báo chí, văn bản hành chính, nghị quyết, báo cáo. Ví dụ: “Tuyệt đại đa số đại biểu nhất trí thông qua.”
Văn nói: Thường xuất hiện trong phát biểu chính thức, hội nghị. Trong giao tiếp thường ngày, người ta hay dùng “hầu hết”, “đại đa số” thay thế.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyệt đại đa số”
Cụm từ “tuyệt đại đa số” thường xuất hiện khi cần khẳng định sự đồng thuận hoặc xu hướng chung mạnh mẽ:
Ví dụ 1: “Tuyệt đại đa số người dân đồng tình với quy định mới về giao thông.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự ủng hộ áp đảo của cộng đồng đối với chính sách.
Ví dụ 2: “Tuyệt đại đa số học sinh lớp 12A đạt điểm trên trung bình.”
Phân tích: Khẳng định kết quả học tập tích cực của phần lớn học sinh.
Ví dụ 3: “Tuyệt đại đa số ý kiến phản hồi đều mang tính xây dựng.”
Phân tích: Dùng để tổng kết xu hướng chung của các phản hồi nhận được.
Ví dụ 4: “Cuộc khảo sát cho thấy tuyệt đại đa số khách hàng hài lòng với dịch vụ.”
Phân tích: Sử dụng trong báo cáo để trình bày kết quả nghiên cứu.
Ví dụ 5: “Tuyệt đại đa số các quốc gia đã ký kết hiệp định này.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự đồng thuận quốc tế ở mức cao.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyệt đại đa số”
Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “tuyệt đại đa số” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Dùng “tuyệt đại đa số” khi tỷ lệ chỉ khoảng 60-70%.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi tỷ lệ trên 90%. Nếu thấp hơn, nên dùng “đa số” hoặc “phần lớn”.
Trường hợp 2: Lạm dụng trong văn nói thường ngày khiến câu văn cứng nhắc.
Cách dùng đúng: Trong giao tiếp hàng ngày, thay bằng “hầu hết”, “gần như tất cả” cho tự nhiên hơn.
Trường hợp 3: Viết sai thành “tuyệt đại đa sổ” hoặc “tuyệt đại đã số”.
Cách dùng đúng: Luôn viết đúng là “tuyệt đại đa số” với dấu sắc ở “số”.
“Tuyệt đại đa số”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyệt đại đa số”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đại đa số | Thiểu số |
| Hầu hết | Số ít |
| Phần lớn | Một bộ phận nhỏ |
| Đa phần | Cá biệt |
| Gần như tất cả | Hiếm hoi |
| Phần đông | Số lẻ |
Kết luận
Tuyệt đại đa số là gì? Tóm lại, đây là cụm từ chỉ phần lớn áp đảo trong một tổng thể, thường dùng trong văn bản trang trọng. Hiểu đúng “tuyệt đại đa số” giúp bạn diễn đạt chính xác và chuyên nghiệp hơn.
