Tuyệt bút là gì? ✍️ Nghĩa Tuyệt bút

Tuyệt bút là gì? Tuyệt bút là tác phẩm cuối cùng hoặc bài viết xuất sắc nhất của một tác giả trước khi qua đời hoặc ngừng sáng tác. Đây là thuật ngữ mang ý nghĩa trang trọng trong văn học, thể hiện sự trân quý với di sản tinh thần của người cầm bút. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của từ “tuyệt bút” ngay bên dưới!

Tuyệt bút nghĩa là gì?

Tuyệt bút là tác phẩm văn chương cuối cùng của một tác giả, hoặc chỉ bài viết đạt đến đỉnh cao nghệ thuật. Đây là danh từ Hán Việt thường dùng trong lĩnh vực văn học, nghệ thuật.

Trong tiếng Việt, từ “tuyệt bút” có các cách hiểu:

Nghĩa thứ nhất: Tác phẩm cuối cùng trước khi tác giả qua đời hoặc vĩnh viễn ngừng viết. Ví dụ: bài thơ tuyệt bút của Hàn Mặc Tử.

Nghĩa thứ hai: Bài viết, tác phẩm xuất sắc đến mức không ai có thể vượt qua, đạt đến đỉnh cao nghệ thuật.

Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng để ca ngợi một tác phẩm hội họa, thư pháp tuyệt đẹp.

Tuyệt bút có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tuyệt bút” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tuyệt” (絕) nghĩa là cuối cùng, tột đỉnh; “bút” (筆) nghĩa là cây bút, bài viết. Ghép lại, “tuyệt bút” chỉ tác phẩm cuối cùng hoặc xuất sắc nhất.

Sử dụng “tuyệt bút” khi nói về tác phẩm văn chương có giá trị đặc biệt hoặc là di cảo cuối đời của tác giả.

Cách sử dụng “Tuyệt bút”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyệt bút” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuyệt bút” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ tác phẩm cuối cùng hoặc xuất sắc nhất. Ví dụ: tuyệt bút của nhà thơ, bài tuyệt bút.

Tính từ: Mô tả sự hoàn mỹ, xuất chúng của tác phẩm. Ví dụ: bức tranh tuyệt bút, bài thơ tuyệt bút.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyệt bút”

Từ “tuyệt bút” được dùng trong văn học, nghệ thuật và ngữ cảnh trang trọng:

Ví dụ 1: “Bài thơ này là tuyệt bút của Hàn Mặc Tử trước khi ông qua đời.”

Phân tích: Chỉ tác phẩm cuối cùng trong đời sáng tác.

Ví dụ 2: “Truyện Kiều được xem là tuyệt bút của Nguyễn Du.”

Phân tích: Chỉ tác phẩm xuất sắc nhất, đỉnh cao nhất.

Ví dụ 3: “Bức thư pháp này quả là tuyệt bút của nghệ nhân.”

Phân tích: Ca ngợi tác phẩm đẹp đến mức hoàn hảo.

Ví dụ 4: “Ông để lại bài tuyệt bút đầy xúc động cho hậu thế.”

Phân tích: Chỉ di cảo, tác phẩm cuối trước khi mất.

Ví dụ 5: “Đây là tuyệt bút mà không ai có thể vượt qua.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự xuất chúng, không thể sánh bằng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyệt bút”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyệt bút” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tuyệt bút” với “tuyệt tác” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Tuyệt bút” nhấn mạnh yếu tố viết, văn chương; “tuyệt tác” dùng rộng hơn cho mọi loại tác phẩm nghệ thuật.

Trường hợp 2: Dùng “tuyệt bút” cho tác phẩm bình thường, không có giá trị đặc biệt.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tuyệt bút” khi tác phẩm thực sự xuất sắc hoặc là tác phẩm cuối đời.

“Tuyệt bút”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyệt bút”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tuyệt tác Phàm tác
Kiệt tác Tác phẩm tầm thường
Di cảo Bản nháp
Danh tác Sáng tác dở
Tác phẩm đỉnh cao Bài viết sơ sài
Áng văn bất hủ Văn chương hạng xoàng

Kết luận

Tuyệt bút là gì? Tóm lại, tuyệt bút là tác phẩm văn chương cuối cùng hoặc xuất sắc nhất của tác giả. Hiểu đúng từ “tuyệt bút” giúp bạn trân trọng hơn những di sản văn học quý giá.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.