Tuyên truyền là gì? 📢 Ý nghĩa chi tiết

Tuyên ngôn là gì? Tuyên ngôn là văn bản chính thức công bố quan điểm, lập trường hoặc nguyên tắc của một cá nhân, tổ chức hay quốc gia trước công chúng. Đây là hình thức tuyên bố mang tính trang trọng, thường gắn liền với những sự kiện lịch sử trọng đại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của tuyên ngôn ngay bên dưới!

Tuyên ngôn nghĩa là gì?

Tuyên ngôn là văn bản hoặc lời tuyên bố chính thức, công khai nêu rõ quan điểm, mục tiêu, nguyên tắc hoặc lập trường của một chủ thể. Đây là danh từ Hán Việt, thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng.

Trong tiếng Việt, từ “tuyên ngôn” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa chính trị – lịch sử: Văn bản công bố nền độc lập, quyền tự do của một quốc gia. Ví dụ: Tuyên ngôn Độc lập Việt Nam 1945.

Nghĩa tổ chức: Bản tuyên bố nguyên tắc hoạt động, mục tiêu của một đảng phái, phong trào. Ví dụ: Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản.

Nghĩa cá nhân: Lời khẳng định quan điểm sống, triết lý của một người. Ví dụ: “Đó là tuyên ngôn nghệ thuật của anh ấy.”

Nghĩa nghệ thuật: Bản tuyên bố về trường phái, phong cách sáng tác. Ví dụ: Tuyên ngôn của chủ nghĩa siêu thực.

Tuyên ngôn có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tuyên ngôn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tuyên” (宣) nghĩa là công bố, loan báo; “ngôn” (言) nghĩa là lời nói. Ghép lại, tuyên ngôn mang nghĩa lời tuyên bố công khai.

Sử dụng “tuyên ngôn” khi muốn nói đến văn bản hoặc lời tuyên bố mang tính chính thức, trang trọng trước công chúng.

Cách sử dụng “Tuyên ngôn”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyên ngôn” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuyên ngôn” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản chính luận, lịch sử, báo chí. Ví dụ: bản tuyên ngôn, tuyên ngôn độc lập, tuyên ngôn nhân quyền.

Văn nói: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh quan điểm cá nhân. Ví dụ: “Đây là tuyên ngôn sống của tôi.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyên ngôn”

Từ “tuyên ngôn” được dùng trong nhiều ngữ cảnh từ chính trị đến đời sống:

Ví dụ 1: “Bản Tuyên ngôn Độc lập do Chủ tịch Hồ Chí Minh đọc ngày 2/9/1945.”

Phân tích: Chỉ văn bản lịch sử công bố nền độc lập quốc gia.

Ví dụ 2: “Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền được Liên Hợp Quốc thông qua năm 1948.”

Phân tích: Chỉ văn bản quốc tế về quyền con người.

Ví dụ 3: “Cuốn sách này là tuyên ngôn nghệ thuật của nhà văn.”

Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ tác phẩm thể hiện quan điểm sáng tác.

Ví dụ 4: “Anh ấy coi câu nói đó là tuyên ngôn sống của mình.”

Phân tích: Chỉ triết lý, nguyên tắc sống cá nhân.

Ví dụ 5: “Đảng đã công bố tuyên ngôn về chính sách mới.”

Phân tích: Chỉ văn bản chính thức của tổ chức chính trị.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyên ngôn”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyên ngôn” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tuyên ngôn” với “tuyên bố” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Tuyên ngôn” mang tính trang trọng, chính thức hơn “tuyên bố”. Dùng “tuyên ngôn” cho văn bản quan trọng, “tuyên bố” cho lời nói thông thường.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tuyên ngông” hoặc “tuyên ngon”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tuyên ngôn” với dấu mũ ở chữ “ô”.

“Tuyên ngôn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyên ngôn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tuyên bố Im lặng
Công bố Giấu kín
Hiệu triệu Che đậy
Lời tuyên thệ Bí mật
Bản cáo Ẩn giấu
Khẳng định Phủ nhận

Kết luận

Tuyên ngôn là gì? Tóm lại, tuyên ngôn là văn bản hoặc lời tuyên bố chính thức, công khai về quan điểm, lập trường. Hiểu đúng từ “tuyên ngôn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.