Tuyên truyền viên là gì? 📢 Nghĩa

Tuyên truyền viên là gì? Tuyên truyền viên là người chuyên thực hiện công tác tuyên truyền, phổ biến thông tin, chủ trương, chính sách đến quần chúng nhân dân. Đây là vị trí quan trọng trong hệ thống chính trị và các tổ chức xã hội. Cùng tìm hiểu vai trò, nhiệm vụ và kỹ năng cần có của tuyên truyền viên ngay bên dưới!

Tuyên truyền viên nghĩa là gì?

Tuyên truyền viên là người đảm nhận nhiệm vụ truyền đạt, giải thích và vận động quần chúng hiểu rõ các chủ trương, đường lối, chính sách của Đảng, Nhà nước hoặc tổ chức. Đây là danh từ chỉ người làm công tác tuyên truyền.

Trong tiếng Việt, từ “tuyên truyền viên” được hiểu theo các khía cạnh:

Nghĩa chính: Chỉ cán bộ, nhân viên chuyên trách công tác tuyên truyền tại cơ sở, địa phương hoặc đơn vị.

Trong hệ thống chính trị: Tuyên truyền viên cơ sở là lực lượng nòng cốt trong công tác tư tưởng, thường hoạt động tại xã, phường, thị trấn.

Trong doanh nghiệp, tổ chức: Người phụ trách truyền thông nội bộ, phổ biến quy định, văn hóa công ty đến nhân viên.

Tuyên truyền viên có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tuyên truyền viên” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tuyên truyền” (宣傳) nghĩa là loan báo, truyền đạt rộng rãi và “viên” (員) nghĩa là người đảm nhận công việc. Ghép lại chỉ người làm công tác truyền đạt thông tin.

Sử dụng “tuyên truyền viên” khi nói về người thực hiện nhiệm vụ phổ biến, vận động quần chúng.

Cách sử dụng “Tuyên truyền viên”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyên truyền viên” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tuyên truyền viên” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ người làm công tác tuyên truyền. Ví dụ: tuyên truyền viên pháp luật, tuyên truyền viên y tế, tuyên truyền viên cơ sở.

Trong văn bản hành chính: Dùng chính thức để chỉ chức danh, vị trí công tác.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyên truyền viên”

Từ “tuyên truyền viên” xuất hiện phổ biến trong nhiều lĩnh vực đời sống:

Ví dụ 1: “Đội ngũ tuyên truyền viên cơ sở đóng vai trò quan trọng trong việc phổ biến pháp luật.”

Phân tích: Chỉ người làm công tác tuyên truyền tại địa phương.

Ví dụ 2: “Chị ấy là tuyên truyền viên sức khỏe sinh sản của trạm y tế xã.”

Phân tích: Chỉ người phụ trách tuyên truyền trong lĩnh vực y tế.

Ví dụ 3: “Hội nghị tập huấn kỹ năng cho tuyên truyền viên về phòng chống ma túy.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đào tạo, bồi dưỡng nghiệp vụ.

Ví dụ 4: “Mỗi tuyên truyền viên cần nắm vững nội dung trước khi truyền đạt đến người dân.”

Phân tích: Nhấn mạnh yêu cầu về năng lực của người làm công tác tuyên truyền.

Ví dụ 5: “Anh được bổ nhiệm làm tuyên truyền viên an toàn giao thông của phường.”

Phân tích: Chỉ chức danh cụ thể trong lĩnh vực giao thông.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyên truyền viên”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyên truyền viên” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tuyên truyền viên” với “báo cáo viên”.

Cách dùng đúng: “Báo cáo viên” thường trình bày tại hội nghị, “tuyên truyền viên” làm công tác vận động quần chúng tại cơ sở.

Trường hợp 2: Viết sai thành “tuyên truyền viên” thành “tuyền truyền viên”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “tuyên” với âm đầu “t” và vần “uyên”.

“Tuyên truyền viên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyên truyền viên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cán bộ tuyên truyền Người tiếp nhận
Người vận động Thính giả
Báo cáo viên Người nghe
Cổ động viên Khán giả
Nhân viên truyền thông Đối tượng tuyên truyền
Người phổ biến Quần chúng

Kết luận

Tuyên truyền viên là gì? Tóm lại, tuyên truyền viên là người thực hiện công tác phổ biến, vận động quần chúng. Hiểu đúng từ “tuyên truyền viên” giúp bạn nắm rõ vai trò quan trọng của vị trí này trong xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.