Cấp dưỡng là gì? 💰 Ý nghĩa và cách hiểu Cấp dưỡng

Cấp dưỡng là gì? Cấp dưỡng là nghĩa vụ chu cấp tiền bạc hoặc vật chất để nuôi dưỡng người thân không có khả năng tự lo liệu, thường áp dụng trong quan hệ cha mẹ – con cái sau ly hôn. Đây là quy định pháp luật quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi của trẻ em và người yếu thế. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “cấp dưỡng” trong tiếng Việt nhé!

Cấp dưỡng nghĩa là gì?

Cấp dưỡng là việc một người có nghĩa vụ đóng góp tiền hoặc tài sản để nuôi dưỡng người khác khi họ không trực tiếp chăm sóc. Đây là khái niệm pháp lý phổ biến trong Luật Hôn nhân và Gia đình.

Trong cuộc sống, từ “cấp dưỡng” được hiểu theo nhiều ngữ cảnh:

Trong pháp luật: Cấp dưỡng là nghĩa vụ bắt buộc của cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con sau ly hôn. Mức cấp dưỡng do hai bên thỏa thuận hoặc tòa án quyết định.

Trong gia đình: Cấp dưỡng còn áp dụng giữa con cái với cha mẹ già yếu, giữa anh chị em với nhau khi cần thiết.

Trong đời thường: Từ “cấp dưỡng” đôi khi được dùng để chỉ việc chu cấp, hỗ trợ tài chính cho người thân nói chung.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cấp dưỡng”

Từ “cấp dưỡng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cấp” (給) nghĩa là cung cấp, “dưỡng” (養) nghĩa là nuôi nấng. Ghép lại có nghĩa là cung cấp để nuôi dưỡng.

Sử dụng “cấp dưỡng” khi nói về nghĩa vụ tài chính nuôi con sau ly hôn, chu cấp cho cha mẹ già hoặc hỗ trợ người thân không tự lo được.

Cấp dưỡng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cấp dưỡng” được dùng khi đề cập đến nghĩa vụ chu cấp sau ly hôn, trách nhiệm nuôi dưỡng cha mẹ già, hoặc các vấn đề pháp lý liên quan đến quyền được nuôi dưỡng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cấp dưỡng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cấp dưỡng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau ly hôn, anh ấy phải cấp dưỡng cho con 5 triệu đồng mỗi tháng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa pháp lý, chỉ nghĩa vụ chu cấp nuôi con sau khi ly hôn.

Ví dụ 2: “Tòa án đã ra quyết định về mức cấp dưỡng cho hai đứa trẻ.”

Phân tích: Ngữ cảnh pháp luật, tòa án xác định số tiền cấp dưỡng cụ thể.

Ví dụ 3: “Con cái có nghĩa vụ cấp dưỡng cho cha mẹ khi về già.”

Phân tích: Chỉ trách nhiệm của con cái đối với cha mẹ không còn khả năng lao động.

Ví dụ 4: “Anh ấy trốn tránh nghĩa vụ cấp dưỡng suốt nhiều năm.”

Phân tích: Mô tả hành vi vi phạm pháp luật, không thực hiện nghĩa vụ nuôi con.

Ví dụ 5: “Mức cấp dưỡng có thể thay đổi theo điều kiện kinh tế của hai bên.”

Phân tích: Giải thích tính linh hoạt của quy định cấp dưỡng trong pháp luật.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cấp dưỡng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cấp dưỡng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chu cấp Bỏ mặc
Nuôi dưỡng Từ bỏ
Trợ cấp Phó thác
Phụng dưỡng Lơ là
Hỗ trợ Trốn tránh
Đài thọ Vô trách nhiệm

Dịch “Cấp dưỡng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cấp dưỡng 赡养 (Shànyǎng) Alimony / Child support 扶養 (Fuyō) 부양 (Buyang)

Kết luận

Cấp dưỡng là gì? Tóm lại, cấp dưỡng là nghĩa vụ chu cấp tài chính để nuôi dưỡng người thân, đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ quyền lợi trẻ em sau ly hôn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.