Di dời là gì? 🚶 Nghĩa và giải thích Di dời

Di dời là gì? Di dời là hành động chuyển người, vật hoặc tổ chức từ địa điểm này sang địa điểm khác, thường do yêu cầu quy hoạch, thiên tai hoặc mục đích phát triển. Từ “di dời” xuất hiện phổ biến trong văn bản hành chính, pháp luật và đời sống hàng ngày. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng đúng từ “di dời” ngay bên dưới!

Di dời nghĩa là gì?

Di dời là động từ chỉ hành động dịch chuyển, chuyển dời người, vật hoặc cơ sở từ vị trí ban đầu sang nơi khác. Đây là từ Hán Việt, trong đó “di” nghĩa là dời đi, “dời” nghĩa là chuyển chỗ.

Trong tiếng Việt, từ “di dời” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Trong lĩnh vực hành chính: Di dời thường gắn với các dự án giải phóng mặt bằng, tái định cư, quy hoạch đô thị. Ví dụ: “Di dời dân cư khỏi vùng ngập lụt.”

Trong đời sống: “Di dời” dùng để chỉ việc chuyển nhà, chuyển văn phòng hoặc di chuyển đồ đạc. Ví dụ: “Gia đình tôi vừa di dời về quê.”

Trong ngữ cảnh thiên tai: Di dời mang ý nghĩa khẩn cấp, chỉ việc sơ tán người dân khỏi vùng nguy hiểm.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Di dời”

Từ “di dời” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ hai yếu tố: “di” (移 – dời đi) và “dời” (徙 – chuyển chỗ). Cả hai đều mang nghĩa chuyển dịch vị trí.

Sử dụng “di dời” khi nói về việc chuyển người, vật hoặc tổ chức từ nơi này sang nơi khác theo kế hoạch hoặc bắt buộc.

Cách sử dụng “Di dời” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “di dời” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Di dời” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “di dời” thường dùng trong giao tiếp về chuyển nhà, chuyển chỗ ở hoặc thông báo sơ tán. Ví dụ: “Nhà mình sắp di dời rồi.”

Trong văn viết: “Di dời” xuất hiện trong văn bản hành chính (quyết định di dời, kế hoạch di dời), báo chí (di dời dân cư), hợp đồng (di dời tài sản).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Di dời”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “di dời” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chính quyền địa phương thông báo di dời các hộ dân trong vùng sạt lở.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hành chính, chỉ việc sơ tán dân cư khỏi vùng nguy hiểm.

Ví dụ 2: “Công ty quyết định di dời trụ sở về khu công nghiệp mới.”

Phân tích: Chỉ việc chuyển địa điểm hoạt động của tổ chức, doanh nghiệp.

Ví dụ 3: “Gia đình tôi phải di dời do dự án mở rộng đường.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giải phóng mặt bằng, tái định cư.

Ví dụ 4: “Di dời đồ đạc cẩn thận để tránh hư hỏng.”

Phân tích: Chỉ hành động chuyển vật dụng từ nơi này sang nơi khác.

Ví dụ 5: “Bệnh viện được di dời ra ngoại thành để giảm tải cho nội đô.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quy hoạch đô thị, phát triển hạ tầng.

“Di dời”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “di dời”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chuyển dời Ở yên
Dời chuyển Cố định
Di chuyển Định cư
Sơ tán An cư
Tái định cư Bám trụ
Chuyển đổi vị trí Giữ nguyên

Kết luận

Di dời là gì? Tóm lại, di dời là hành động chuyển người, vật hoặc tổ chức từ địa điểm này sang địa điểm khác. Hiểu đúng từ “di dời” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản hành chính.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.