Tút là gì? 😏 Nghĩa Tút, giải thích

Tút là gì? Tút là cách gọi tắt của “status”, dùng để chỉ bài đăng, bài viết trên mạng xã hội như Facebook. Đây là từ lóng phổ biến trong giới trẻ Việt Nam, thể hiện sự sáng tạo ngôn ngữ thời đại số. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những lỗi thường gặp khi sử dụng từ “tút” ngay bên dưới!

Tút nghĩa là gì?

Tút là từ lóng trên mạng xã hội, viết tắt từ “status”, nghĩa là bài đăng, bài viết hoặc trạng thái mà người dùng chia sẻ trên các nền tảng như Facebook. Đây là danh từ thông dụng trong giao tiếp online của giới trẻ Việt.

Trong tiếng Việt hiện đại, từ “tút” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa phổ biến: Chỉ bài đăng trên Facebook, bao gồm văn bản, hình ảnh hoặc video kèm theo.

Nghĩa mở rộng: Dùng để chỉ bất kỳ bài viết nào trên mạng xã hội, diễn đàn hoặc blog.

Trong văn hóa mạng: “Tút” trở thành động từ, ví dụ: “Tút một bài” nghĩa là viết và đăng một bài lên mạng xã hội.

Tút có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tút” bắt nguồn từ tiếng Anh “status” (trạng thái), được giới trẻ Việt Nam rút gọn và Việt hóa thành “tút” cho dễ đọc, dễ nhớ. Từ này xuất hiện khoảng những năm 2010 khi Facebook bùng nổ tại Việt Nam.

Sử dụng “tút” khi nói về bài đăng trên mạng xã hội hoặc khi muốn diễn đạt ngắn gọn trong giao tiếp online.

Cách sử dụng “Tút”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tút” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tút” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ bài đăng trên mạng xã hội. Ví dụ: tút mới, tút hot, tút viral.

Động từ: Chỉ hành động viết và đăng bài. Ví dụ: tút một bài, tút status.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tút”

Từ “tút” được dùng linh hoạt trong giao tiếp mạng xã hội và đời sống hàng ngày:

Ví dụ 1: “Tút của bạn hôm nay nhiều like quá!”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ bài đăng trên Facebook.

Ví dụ 2: “Chờ tí, để tao tút một bài về chuyến đi này.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động viết bài đăng.

Ví dụ 3: “Tút này viral quá, mấy nghìn share rồi.”

Phân tích: Danh từ chỉ bài viết được lan truyền rộng rãi.

Ví dụ 4: “Đọc tút của anh ấy xong thấy tâm đắc quá.”

Phân tích: Danh từ chỉ nội dung bài viết có giá trị.

Ví dụ 5: “Tút tâm sự lúc nửa đêm hay bị sến.”

Phân tích: Danh từ kết hợp với loại nội dung bài đăng.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tút”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tút” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “tút” với “tuýt” (tweet trên Twitter/X).

Cách dùng đúng: “Tút” dùng cho Facebook, “tuýt” dùng cho Twitter/X.

Trường hợp 2: Dùng “tút” trong văn bản trang trọng.

Cách dùng đúng: Trong văn bản chính thức, nên dùng “bài đăng” hoặc “bài viết” thay vì “tút”.

“Tút”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tút”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Status Xóa bài
Bài đăng Ẩn bài
Bài viết Im lặng
Post Lướt feed
Chia sẻ Không tương tác
Đăng bài Lurk (chỉ xem)

Kết luận

Tút là gì? Tóm lại, tút là từ lóng chỉ bài đăng trên mạng xã hội, xuất phát từ “status”. Hiểu đúng từ “tút” giúp bạn giao tiếp tự nhiên hơn trong môi trường online.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.