Túc trái tiền oan là gì? 😔 Nghĩa

Tú tài là gì? Tú tài là học vị đầu tiên trong hệ thống khoa cử phong kiến, dành cho người đỗ kỳ thi Hương. Ngày nay, tú tài còn dùng để chỉ bằng tốt nghiệp trung học phổ thông theo hệ thống giáo dục Pháp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ tú tài ngay bên dưới!

Tú tài nghĩa là gì?

Tú tài là danh hiệu khoa bảng dành cho người đỗ kỳ thi Hương thời phong kiến, đứng sau Cử nhân trong hệ thống học vị. Đây là danh từ Hán Việt chỉ người có học thức, tài năng.

Trong tiếng Việt, từ “tú tài” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Học vị của người thi đỗ nhưng không đạt hạng Cử nhân trong kỳ thi Hương thời phong kiến. Tú tài được xem là “ông Tú” trong làng xã.

Nghĩa hiện đại: Bằng tốt nghiệp trung học phổ thông theo hệ thống giáo dục Pháp (Baccalauréat). Việt Nam thời Pháp thuộc từng sử dụng hệ thống này.

Nghĩa mở rộng: Chỉ người có học thức, biết chữ nghĩa. Ví dụ: “Ông ấy cũng tú tài lắm” (khen người có kiến thức).

Tú tài có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tú tài” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tú” (秀) nghĩa là tài giỏi, xuất sắc; “tài” (才) nghĩa là tài năng. Ghép lại, tú tài nghĩa là người có tài năng xuất chúng.

Sử dụng “tú tài” khi nói về học vị khoa cử xưa hoặc bằng tốt nghiệp phổ thông theo hệ Pháp.

Cách sử dụng “Tú tài”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tú tài” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tú tài” trong tiếng Việt

Danh từ chỉ học vị: Ông Tú, Tú tài làng, đỗ Tú tài.

Danh từ chỉ bằng cấp: Bằng Tú tài, thi Tú tài, Tú tài phần một, Tú tài phần hai.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tú tài”

Từ “tú tài” được dùng trong nhiều ngữ cảnh lịch sử và giáo dục:

Ví dụ 1: “Cụ đồ làng tôi đỗ Tú tài khoa Mậu Tý.”

Phân tích: Chỉ học vị trong hệ thống khoa cử phong kiến.

Ví dụ 2: “Thời Pháp thuộc, muốn vào đại học phải có bằng Tú tài.”

Phân tích: Chỉ bằng tốt nghiệp trung học theo hệ Pháp.

Ví dụ 3: “Ông Tú Xương là nhà thơ trào phúng nổi tiếng.”

Phân tích: Cách gọi kính trọng người đỗ Tú tài (Trần Tế Xương).

Ví dụ 4: “Anh ấy thi đỗ Tú tài phần hai loại giỏi.”

Phân tích: Bằng tốt nghiệp THPT theo hệ giáo dục cũ.

Ví dụ 5: “Tú tài không ăn ai, Cử nhân chả ai cho.”

Phân tích: Câu ca dao châm biếm về học vị thời xưa.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tú tài”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tú tài” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm Tú tài với Cử nhân (Cử nhân cao hơn Tú tài).

Cách dùng đúng: Thứ bậc từ thấp đến cao: Tú tài → Cử nhân → Tiến sĩ → Trạng nguyên.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn Tú tài phong kiến với bằng Cử nhân đại học ngày nay.

Cách dùng đúng: Tú tài xưa tương đương tốt nghiệp THPT, không phải bằng đại học.

“Tú tài”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tú tài”:

Từ Đồng Nghĩa

Từ Trái Nghĩa

Ông Tú

Thất học

Sinh đồ

Dốt nát

Tú khoa

Vô học

Khoa sinh

Mù chữ

Học trò đỗ đạt

Thi trượt

Người có học

Thất bại khoa cử

Kết luận

Tú tài là gì? Tóm lại, tú tài là học vị đầu tiên trong hệ thống khoa cử xưa hoặc bằng tốt nghiệp THPT theo hệ Pháp. Hiểu đúng từ “tú tài” giúp bạn nắm rõ lịch sử giáo dục Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.