Túc trực là gì? 💼 Nghĩa chi tiết
Túc trực là gì? Túc trực là hành động có mặt thường xuyên tại một địa điểm để canh gác, theo dõi hoặc sẵn sàng xử lý công việc khi cần thiết. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong môi trường quân đội, y tế và cơ quan hành chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ngữ cảnh phổ biến của từ “túc trực” ngay bên dưới!
Túc trực nghĩa là gì?
Túc trực là động từ chỉ việc có mặt liên tục tại một vị trí để canh giữ, theo dõi hoặc chờ đợi sẵn sàng thực hiện nhiệm vụ. Đây là hoạt động đòi hỏi sự tập trung, trách nhiệm cao và thường diễn ra trong thời gian dài.
Trong tiếng Việt, từ “túc trực” được hiểu theo nhiều khía cạnh:
Nghĩa gốc: Có mặt thường trực, không rời vị trí được giao để đảm bảo an ninh hoặc xử lý tình huống.
Trong y tế: Bác sĩ, y tá túc trực bên giường bệnh nhân nặng để theo dõi và cấp cứu kịp thời.
Trong quân đội: Chiến sĩ túc trực gác đêm, bảo vệ doanh trại hoặc các vị trí quan trọng.
Trong đời sống: Người thân túc trực bên cạnh người ốm, người già cần chăm sóc.
Túc trực có nguồn gốc từ đâu?
Từ “túc trực” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “túc” (宿) nghĩa là ở lại qua đêm, lưu trú; “trực” (直) nghĩa là thẳng, trực tiếp, hoặc trực ban. Ghép lại, túc trực mang nghĩa ở lại trực tiếp tại chỗ để canh gác, theo dõi.
Sử dụng “túc trực” khi nói về việc có mặt liên tục tại một địa điểm với mục đích canh giữ, chăm sóc hoặc sẵn sàng ứng phó.
Cách sử dụng “Túc trực”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “túc trực” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Túc trực” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động có mặt thường xuyên để canh gác hoặc chờ đợi. Ví dụ: túc trực bên giường bệnh, túc trực gác đêm.
Danh từ ghép: Kết hợp với các từ khác tạo thành cụm từ chỉ nhiệm vụ. Ví dụ: ca túc trực, lịch túc trực, phòng túc trực.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Túc trực”
Từ “túc trực” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Bác sĩ túc trực suốt đêm bên giường bệnh nhân cấp cứu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, chỉ việc theo dõi bệnh nhân liên tục.
Ví dụ 2: “Lực lượng bảo vệ túc trực 24/24 tại cổng công ty.”
Phân tích: Chỉ nhiệm vụ canh gác thường trực của nhân viên an ninh.
Ví dụ 3: “Mẹ túc trực bên con suốt những ngày con ốm nặng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh gia đình, thể hiện sự chăm sóc tận tình.
Ví dụ 4: “Chiến sĩ được phân công túc trực gác đêm tại chốt biên phòng.”
Phân tích: Ngữ cảnh quân đội, chỉ nhiệm vụ canh gác an ninh.
Ví dụ 5: “Phóng viên túc trực tại hiện trường để đưa tin nóng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh báo chí, chỉ việc có mặt liên tục để cập nhật thông tin.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Túc trực”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “túc trực” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “túc trực” với “trực” đơn thuần.
Cách dùng đúng: “Túc trực” nhấn mạnh việc có mặt liên tục, lâu dài hơn “trực” thông thường.
Trường hợp 2: Viết sai thành “túc trực” thành “tức trực”.
Cách dùng đúng: Luôn viết “túc” với dấu sắc, không phải dấu nặng.
“Túc trực”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “túc trực”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Trực gác | Vắng mặt |
| Canh gác | Rời đi |
| Thường trực | Bỏ trực |
| Trực ban | Nghỉ phép |
| Canh giữ | Lơ là |
| Chờ sẵn | Bê trễ |
Kết luận
Túc trực là gì? Tóm lại, túc trực là hành động có mặt thường xuyên tại một vị trí để canh gác, theo dõi hoặc sẵn sàng xử lý công việc. Hiểu đúng từ “túc trực” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong các ngữ cảnh y tế, quân sự và đời sống.
