Tuần dương hạm là gì? 🚢 Nghĩa
Tuyển sinh là gì? Tuyển sinh là quá trình tuyển chọn học sinh, sinh viên vào các cơ sở giáo dục thông qua xét tuyển hoặc thi tuyển. Đây là hoạt động quan trọng diễn ra hàng năm tại các trường học từ mầm non đến đại học. Cùng tìm hiểu các hình thức tuyển sinh, quy trình và những lưu ý cần biết ngay bên dưới!
Tuyển sinh là gì?
Tuyển sinh là hoạt động tuyển chọn người học đủ điều kiện vào học tại các cơ sở giáo dục, đào tạo. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “tuyển” (選) nghĩa là chọn lọc, “sinh” (生) nghĩa là học sinh, sinh viên.
Trong tiếng Việt, từ “tuyển sinh” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ quá trình các trường học tổ chức thi hoặc xét hồ sơ để chọn người học phù hợp.
Nghĩa mở rộng: Bao gồm cả việc tuyển học viên vào các khóa đào tạo nghề, trung tâm ngoại ngữ, lớp kỹ năng.
Trong giáo dục: Tuyển sinh gắn liền với các kỳ thi quan trọng như tuyển sinh lớp 10, tuyển sinh đại học, cao đẳng.
Tuyển sinh có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tuyển sinh” có nguồn gốc Hán Việt, xuất hiện trong hệ thống giáo dục Việt Nam từ thời phong kiến với các kỳ thi tuyển chọn nhân tài. Ngày nay, tuyển sinh đã trở thành hoạt động thường niên của ngành giáo dục.
Sử dụng “tuyển sinh” khi nói về việc tuyển chọn người học vào trường hoặc các chương trình đào tạo.
Cách sử dụng “Tuyển sinh”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuyển sinh” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tuyển sinh” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ hoạt động tuyển chọn người học. Ví dụ: mùa tuyển sinh, kỳ tuyển sinh, đề án tuyển sinh.
Động từ ghép: Kết hợp với các từ khác tạo cụm từ. Ví dụ: tuyển sinh đại học, tuyển sinh trực tuyến, tuyển sinh bổ sung.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuyển sinh”
Từ “tuyển sinh” được dùng phổ biến trong lĩnh vực giáo dục và đào tạo:
Ví dụ 1: “Mùa tuyển sinh năm nay có nhiều thay đổi về quy chế.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ thời điểm các trường tổ chức tuyển chọn học sinh.
Ví dụ 2: “Trường Đại học Bách khoa công bố đề án tuyển sinh 2025.”
Phân tích: Chỉ kế hoạch, phương án tuyển chọn sinh viên của trường.
Ví dụ 3: “Em cần chuẩn bị hồ sơ tuyển sinh lớp 10 trước tháng 5.”
Phân tích: Chỉ bộ giấy tờ cần thiết để đăng ký dự tuyển.
Ví dụ 4: “Nhiều trường áp dụng hình thức tuyển sinh xét học bạ.”
Phân tích: Chỉ phương thức tuyển chọn dựa trên kết quả học tập.
Ví dụ 5: “Thông tin tuyển sinh được đăng tải trên website chính thức.”
Phân tích: Chỉ các thông báo liên quan đến việc tuyển chọn người học.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuyển sinh”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuyển sinh” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tuyển sinh” với “tuyển dụng” (tuyển nhân viên đi làm).
Cách dùng đúng: “Tuyển sinh đại học” (không phải “tuyển dụng đại học”).
Trường hợp 2: Viết sai thành “tuyễn sinh” hoặc “tuyển xinh”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tuyển sinh” với dấu hỏi ở chữ “tuyển”.
Trường hợp 3: Dùng “tuyển sinh” cho việc tuyển chọn ngoài giáo dục.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “tuyển sinh” trong ngữ cảnh giáo dục, đào tạo.
“Tuyển sinh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuyển sinh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xét tuyển | Tốt nghiệp |
| Thi tuyển | Ra trường |
| Chiêu sinh | Thôi học |
| Nhập học | Đuổi học |
| Ghi danh | Bỏ học |
| Đăng ký học | Nghỉ học |
Kết luận
Tuyển sinh là gì? Tóm lại, tuyển sinh là quá trình tuyển chọn người học vào các cơ sở giáo dục. Hiểu đúng từ “tuyển sinh” giúp bạn nắm rõ quy trình và chuẩn bị tốt cho việc đăng ký học tập.
