Tuần duyên là gì? 🚢 Nghĩa chi tiết
Tuần duyên là gì? Tuần duyên là lực lượng chuyên tuần tra, bảo vệ vùng biển và thực thi pháp luật trên các vùng duyên hải của quốc gia. Đây là thuật ngữ quan trọng trong lĩnh vực quốc phòng và an ninh biển. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, nhiệm vụ và cách sử dụng từ “tuần duyên” ngay bên dưới!
Tuần duyên nghĩa là gì?
Tuần duyên là lực lượng vũ trang hoặc bán quân sự có nhiệm vụ tuần tra, kiểm soát và bảo vệ an ninh trên vùng biển ven bờ của một quốc gia. Đây là danh từ ghép Hán Việt, thuộc lĩnh vực quân sự và hàng hải.
Trong tiếng Việt, từ “tuần duyên” được hiểu theo các khía cạnh:
Nghĩa gốc: Chỉ hoạt động đi tuần tra dọc theo vùng duyên hải, bờ biển để giám sát và bảo vệ an ninh.
Nghĩa chỉ lực lượng: Cơ quan, đơn vị chuyên trách thực thi pháp luật trên biển như Cảnh sát biển, Lực lượng Tuần duyên.
Trong bối cảnh quốc tế: Tuần duyên (Coast Guard) là tên gọi phổ biến cho lực lượng bảo vệ bờ biển ở nhiều quốc gia như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc.
Tuần duyên có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tuần duyên” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “tuần” (巡) nghĩa là đi vòng quanh để kiểm tra, “duyên” (沿) nghĩa là ven theo, dọc theo bờ. Ghép lại, tuần duyên mang nghĩa tuần tra dọc theo bờ biển.
Sử dụng “tuần duyên” khi nói về hoạt động tuần tra biển hoặc lực lượng bảo vệ vùng biển quốc gia.
Cách sử dụng “Tuần duyên”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuần duyên” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tuần duyên” trong tiếng Việt
Danh từ chỉ lực lượng: Lực lượng tuần duyên, tàu tuần duyên, đội tuần duyên.
Danh từ chỉ hoạt động: Công tác tuần duyên, nhiệm vụ tuần duyên.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuần duyên”
Từ “tuần duyên” thường xuất hiện trong ngữ cảnh quân sự, an ninh biển và tin tức thời sự:
Ví dụ 1: “Lực lượng tuần duyên Nhật Bản phát hiện tàu lạ xâm nhập lãnh hải.”
Phân tích: Dùng như danh từ chỉ cơ quan bảo vệ biển của Nhật Bản.
Ví dụ 2: “Tàu tuần duyên đã cứu hộ thành công 12 ngư dân gặp nạn.”
Phân tích: Chỉ phương tiện chuyên dụng của lực lượng bảo vệ biển.
Ví dụ 3: “Công tác tuần duyên được tăng cường trong mùa mưa bão.”
Phân tích: Dùng để chỉ hoạt động tuần tra, giám sát vùng biển.
Ví dụ 4: “Anh ấy là sĩ quan tuần duyên đã 10 năm công tác.”
Phân tích: Chỉ người làm việc trong lực lượng bảo vệ biển.
Ví dụ 5: “Tuần duyên Hoa Kỳ (US Coast Guard) là một trong năm quân chủng của nước này.”
Phân tích: Tên riêng chỉ lực lượng vũ trang bảo vệ biển của Mỹ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuần duyên”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuần duyên” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tuần duyên” với “hải quân”.
Cách dùng đúng: Tuần duyên chuyên thực thi pháp luật, cứu hộ cứu nạn; hải quân là lực lượng tác chiến quân sự trên biển.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tuần diên” hoặc “tuần duyền”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tuần duyên” với “duyên” mang dấu ngã.
“Tuần duyên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tuần duyên”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cảnh sát biển | Xâm nhập |
| Bảo vệ bờ biển | Buôn lậu |
| Tuần tra biển | Vi phạm lãnh hải |
| Kiểm soát biển | Đánh bắt trái phép |
| An ninh hàng hải | Cướp biển |
| Giám sát vùng biển | Xâm phạm chủ quyền |
Kết luận
Tuần duyên là gì? Tóm lại, tuần duyên là lực lượng tuần tra và bảo vệ vùng biển quốc gia. Hiểu đúng từ “tuần duyên” giúp bạn nắm rõ hơn về lĩnh vực an ninh hàng hải.
