Sứ là gì? 🏺 Khám phá ý nghĩa Sứ chi tiết

Sứ là gì? Sứ là chất liệu gốm cao cấp được nung ở nhiệt độ cao, có bề mặt trắng mịn, cứng và trong. Đây là vật liệu quý được sử dụng rộng rãi trong đời sống từ đồ gia dụng đến nghệ thuật trang trí. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách phân biệt sứ với các loại gốm khác ngay bên dưới!

Sứ nghĩa là gì?

Sứ là loại gốm tinh xảo được làm từ cao lanh, nung ở nhiệt độ trên 1200°C, tạo ra sản phẩm có độ cứng cao, bề mặt trắng bóng và có thể trong mờ. Đây là danh từ chỉ một loại vật liệu quý trong văn hóa Á Đông.

Trong tiếng Việt, từ “sứ” có nhiều nghĩa:

Nghĩa gốc: Chỉ chất liệu gốm cao cấp như bát sứ, chén sứ, bình sứ, lọ sứ.

Nghĩa thứ hai: Chỉ người được cử đi thay mặt quốc gia hoặc tổ chức. Ví dụ: sứ giả, đại sứ, công sứ.

Trong văn hóa: Đồ sứ là biểu tượng của sự tinh tế, sang trọng, thường xuất hiện trong các gia đình quyền quý và là vật phẩm quý giá trong giao thương xưa.

Sứ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “sứ” có nguồn gốc Hán Việt (瓷), xuất hiện từ thời cổ đại khi người Trung Hoa phát minh ra kỹ thuật nung gốm ở nhiệt độ cao. Nghề làm sứ sau đó lan truyền sang Việt Nam và trở thành nghề truyền thống tại nhiều làng nghề.

Sử dụng “sứ” khi nói về chất liệu gốm cao cấp hoặc người đại diện ngoại giao.

Cách sử dụng “Sứ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “sứ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Sứ” trong tiếng Việt

Danh từ chỉ vật liệu: Chỉ đồ gốm cao cấp. Ví dụ: sứ Bát Tràng, sứ Giang Tây, men sứ.

Danh từ chỉ người: Chỉ người đại diện, sứ giả. Ví dụ: đại sứ, sứ thần, thiên sứ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Sứ”

Từ “sứ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:

Ví dụ 1: “Bộ bát sứ này là đồ gia truyền của bà nội.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ chất liệu làm bát.

Ví dụ 2: “Ông ấy được bổ nhiệm làm đại sứ Việt Nam tại Pháp.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh ngoại giao, chỉ người đại diện quốc gia.

Ví dụ 3: “Làng gốm Bát Tràng nổi tiếng với nghề làm sứ truyền thống.”

Phân tích: Chỉ nghề thủ công sản xuất đồ sứ.

Ví dụ 4: “Răng sứ giúp phục hình thẩm mỹ hiệu quả.”

Phân tích: Chỉ chất liệu dùng trong nha khoa.

Ví dụ 5: “Sứ thần nhà Trần sang Trung Quốc cầu phong.”

Phân tích: Chỉ người được cử đi thay mặt triều đình.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Sứ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “sứ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “sứ” với “gốm” – hai khái niệm khác nhau về chất lượng và nhiệt độ nung.

Cách dùng đúng: Sứ là gốm cao cấp, nung trên 1200°C; gốm thường nung ở nhiệt độ thấp hơn.

Trường hợp 2: Viết sai “đại sứ” thành “đại sử”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “đại sứ” (người đại diện), không phải “đại sử” (lịch sử lớn).

“Sứ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “sứ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Gốm sứ Đất nung
Đồ sứ Gốm thô
Men sứ Sành
Sứ tráng men Gốm mộc
Bạch sứ Đồ đất
Thanh sứ Terracotta

Kết luận

Sứ là gì? Tóm lại, sứ là chất liệu gốm cao cấp hoặc chỉ người đại diện ngoại giao. Hiểu đúng từ “sứ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.