Bựa là gì? 😂 Ý nghĩa, cách dùng từ Bựa

Bựa là gì? Bựa là danh từ chỉ lớp chất bẩn, cặn bã còn sót lại bám dính vào một nơi nào đó, ví dụ như bựa răng. Trong ngôn ngữ giới trẻ trên mạng xã hội, “bựa” còn mang nghĩa chỉ người hay hành động bẩn thỉu, chơi khăm hoặc tục tĩu. Cùng tìm hiểu chi tiết ý nghĩa và cách sử dụng từ “bựa” trong tiếng Việt nhé!

Bựa nghĩa là gì?

Bựa là vật còn sót lại của cái gì đó, trở thành lớp chất bẩn kết dính vào một nơi nào đó. Đây là danh từ quen thuộc trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “bựa” mang nhiều nghĩa khác nhau:

Nghĩa gốc (từ điển): Bựa là lớp cặn bẩn bám lâu ngày lên đồ vật hoặc cơ thể. Ví dụ phổ biến nhất là “bựa răng” – lớp cặn bám trên răng do thức ăn tích tụ.

Nghĩa trên mạng xã hội: Với giới trẻ trên Facebook, TikTok, từ “bựa” được dùng để chỉ người hay hành động bẩn thỉu, chơi khăm, chơi đểu, tục tĩu hoặc làm lố. Tuy nhiên, khi bạn bè thân thiết nói chuyện, từ này đơn giản chỉ mang tính trêu đùa.

Trong giao tiếp đời thường: “Bựa” còn được dùng để miêu tả người không đáng tin, hay nói tục hoặc có cách xử sự không đẹp.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bựa”

Từ “bựa” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian. Ban đầu chỉ dùng để miêu tả lớp chất bẩn bám dính, sau được giới trẻ mở rộng nghĩa trong giao tiếp hàng ngày.

Sử dụng từ “bựa” khi muốn miêu tả sự bẩn thỉu theo nghĩa đen, hoặc khi muốn chỉ trích ai đó chơi xấu, đểu giả theo nghĩa bóng.

Bựa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bựa” được dùng khi nói về lớp cặn bẩn bám dính (nghĩa đen), hoặc khi miêu tả người hay hành động chơi khăm, tục tĩu, làm lố trên mạng xã hội (nghĩa bóng).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bựa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bựa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bạn nên đi lấy bựa răng định kỳ 6 tháng một lần.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ lớp cặn bám trên răng cần được nha sĩ làm sạch.

Ví dụ 2: “Thằng đấy bựa lắm, hay chơi khăm người khác.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ người hay chơi xấu, đểu giả với mọi người.

Ví dụ 3: “Xem mấy clip hài bựa trên TikTok cười không nhặt được mồm.”

Phân tích: “Hài bựa” chỉ nội dung hài hước theo kiểu nhây, tục tĩu nhưng vui nhộn.

Ví dụ 4: “Đừng có bựa nữa, nói chuyện nghiêm túc đi.”

Phân tích: Nhắc nhở ai đó ngừng đùa cợt tục tĩu, cần nghiêm túc hơn.

Ví dụ 5: “Anh ấy là bựa nhân chính hiệu, ai cũng biết tiếng.”

Phân tích: “Bựa nhân” là cách gọi vui người hay chơi bẩn hoặc có tính cách nhây, thích đùa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bựa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bựa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bẩn Sạch sẽ
Đểu Tử tế
Khăm Chân thành
Tục tĩu Thanh lịch
Nhây Nghiêm túc
Lố bịch Đứng đắn

Dịch “Bựa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bựa 污垢 (Wūgòu) Scummy / Tartar 垢 (Aka) 때 (Ttae)

Kết luận

Bựa là gì? Tóm lại, bựa là lớp chất bẩn bám dính theo nghĩa đen, hoặc chỉ người hay hành động chơi khăm, tục tĩu theo nghĩa bóng của giới trẻ. Hiểu đúng từ “bựa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phù hợp trong từng ngữ cảnh giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.