Cây thân gỗ là gì? 🌳 Nghĩa CTG

Cây thân gỗ là gì? Cây thân gỗ là loại thực vật có thân hóa gỗ, cứng chắc, thường sống lâu năm và có khả năng phát triển cao lớn. Đây là nhóm cây quan trọng trong hệ sinh thái, cung cấp gỗ, bóng mát và môi trường sống cho nhiều loài sinh vật. Cùng tìm hiểu chi tiết về đặc điểm, nguồn gốc và cách phân biệt cây thân gỗ với các loại cây khác nhé!

Cây thân gỗ nghĩa là gì?

Cây thân gỗ là loại cây có thân chính cứng và bền, được cấu tạo từ mô gỗ (mạch gỗ thứ cấp), có kích thước khác nhau tùy loài. Đây là khái niệm cơ bản trong thực vật học và lâm nghiệp.

Trong đời sống, cây thân gỗ được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Về mặt sinh học: Cây thân gỗ bao gồm các dạng như cây gỗ lớn, cây bụi và dây leo thân gỗ. Chúng có hệ rễ phát triển mạnh, thân cây tăng đường kính hàng năm nhờ tầng sinh mạch tạo ra các vòng gỗ.

Trong pháp luật Việt Nam: Theo Thông tư liên tịch 22/2016/TTLT-BNNPTNT-BTNMT, cây thân gỗ được định nghĩa là loại cây thân hóa gỗ, có kích thước khác nhau tùy loài, phân biệt với cây thân bụi có thân chính kém phát triển.

Trong cuộc sống: Cây thân gỗ gắn liền với đời sống con người qua việc cung cấp gỗ xây dựng, làm đồ nội thất, tạo bóng mát và cảnh quan.

Nguồn gốc và xuất xứ của cây thân gỗ

Cây thân gỗ xuất hiện trên Trái Đất từ khoảng 370 triệu năm trước, với các dạng sơ khai như dương xỉ thân gỗ và cỏ đuôi ngựa trong kỷ Cacbon.

Sử dụng thuật ngữ “cây thân gỗ” khi nói về các loài thực vật có thân cứng, hóa gỗ, phân biệt với cây thân thảo có thân mềm như rau, cỏ.

Cây thân gỗ sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ cây thân gỗ được dùng trong sinh học, lâm nghiệp, nông nghiệp khi phân loại thực vật, hoặc trong đời sống khi nói về cây lấy gỗ, cây cảnh, cây ăn quả lâu năm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “cây thân gỗ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ cây thân gỗ trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trong vườn nhà tôi có nhiều cây thân gỗ như xoài, mít, nhãn.”

Phân tích: Chỉ các loại cây ăn quả lâu năm có thân cứng, hóa gỗ.

Ví dụ 2: “Rừng nhiệt đới Việt Nam có nhiều loài cây thân gỗ quý như lim, sến, táu.”

Phân tích: Nói về các loài cây gỗ có giá trị kinh tế cao trong lâm nghiệp.

Ví dụ 3: “Cây thân gỗ khác với cây thân thảo ở chỗ có thân cứng và sống nhiều năm.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh so sánh, phân loại thực vật học.

Ví dụ 4: “Gia đình tôi trồng cây lộc vừng – một loại cây thân gỗ cảnh rất đẹp.”

Phân tích: Chỉ cây cảnh thân gỗ dùng trang trí sân vườn, mang ý nghĩa phong thủy.

Ví dụ 5: “Cây bàng, cây phượng là những cây thân gỗ thường trồng trong sân trường.”

Phân tích: Nói về cây bóng mát thân gỗ phổ biến ở Việt Nam.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cây thân gỗ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cây thân gỗ:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cây mộc Cây thân thảo
Thực vật thân gỗ Cây thân mềm
Cây gỗ Cây cỏ
Cây lâu năm Cây ngắn ngày
Cây thân cứng Cây thân leo
Cây lấy gỗ Rau màu

Dịch “cây thân gỗ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cây thân gỗ 木本植物 (Mùběn zhíwù) Woody plant 木本植物 (Mokuhon shokubutsu) 목본식물 (Mokbon sikmul)

Kết luận

Cây thân gỗ là gì? Tóm lại, cây thân gỗ là loại thực vật có thân hóa gỗ, cứng chắc, sống lâu năm và đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái cũng như đời sống con người.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.