Bữa đói bữa no là gì? 🍚 Nghĩa BĐBN

Bữa đói bữa no là gì? Bữa đói bữa no là thành ngữ chỉ cảnh sống no đói thất thường, khi có ăn khi không, phản ánh hoàn cảnh nghèo khó, túng thiếu của con người. Đây là cách nói dân gian quen thuộc, thể hiện nỗi vất vả mưu sinh trong cuộc sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ “bữa đói bữa no” trong tiếng Việt nhé!

Bữa đói bữa no nghĩa là gì?

Bữa đói bữa no là thành ngữ khẩu ngữ, chỉ cảnh sống no đói thất thường do nghèo đói, túng thiếu. Đây là cách diễn đạt quen thuộc trong đời sống người Việt.

Trong cuộc sống, thành ngữ “bữa đói bữa no” mang nhiều sắc thái:

Trong văn học: Thành ngữ này xuất hiện nhiều trong các tác phẩm hiện thực phê phán, đặc biệt là văn học trước Cách mạng tháng Tám, phản ánh cuộc sống cơ cực của người nông dân nghèo.

Trong giao tiếp đời thường: Người ta dùng “bữa đói bữa no” để miêu tả hoàn cảnh kinh tế bấp bênh, thu nhập không ổn định, phải chật vật lo từng bữa ăn.

Trong ý nghĩa mở rộng: Thành ngữ còn ám chỉ cuộc sống thiếu thốn, không đủ đầy về vật chất lẫn tinh thần.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bữa đói bữa no”

Thành ngữ “bữa đói bữa no” có nguồn gốc từ đời sống dân gian Việt Nam, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ khẩu ngữ. Nó phản ánh thực trạng nghèo khó của người lao động qua nhiều thế hệ.

Sử dụng “bữa đói bữa no” khi muốn diễn tả hoàn cảnh sống thiếu thốn, bấp bênh, không có sự ổn định về kinh tế và bữa ăn hàng ngày.

Bữa đói bữa no sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “bữa đói bữa no” được dùng khi miêu tả cuộc sống nghèo khó, thu nhập không ổn định, hoặc khi muốn nhấn mạnh sự vất vả trong việc mưu sinh hàng ngày.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bữa đói bữa no”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “bữa đói bữa no” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cơm mẹ nấu bữa ăn bữa bỏ, bước ra đời bữa đói bữa no.”

Phân tích: Câu nói so sánh cuộc sống được mẹ chăm lo đầy đủ với cuộc sống tự lập đầy khó khăn, vất vả.

Ví dụ 2: “Gia đình anh ấy sống bữa đói bữa no từ khi bố mất.”

Phân tích: Diễn tả hoàn cảnh kinh tế khó khăn, thiếu thốn sau biến cố gia đình.

Ví dụ 3: “Thời chiến tranh, người dân sống cảnh bữa đói bữa no triền miên.”

Phân tích: Miêu tả cuộc sống thiếu thốn, bấp bênh trong thời kỳ loạn lạc.

Ví dụ 4: “Dù bữa đói bữa no, cô ấy vẫn quyết tâm cho con đi học.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự hy sinh của người mẹ dù hoàn cảnh khó khăn.

Ví dụ 5: “Sinh viên xa nhà sống bữa đói bữa no chờ ngày nhận học bổng.”

Phân tích: Diễn tả cuộc sống chật vật của sinh viên nghèo khi theo đuổi con đường học vấn.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bữa đói bữa no”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bữa đói bữa no”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bữa cơm bữa cháo Sung túc
Bữa no bữa đói Đủ đầy
Thiếu trước hụt sau No đủ
Chạy ăn từng bữa Dư dả
Cơm không đủ ăn Phong lưu
Túng thiếu Giàu có

Dịch “Bữa đói bữa no” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bữa đói bữa no 有一顿没一顿 (Yǒu yī dùn méi yī dùn) Living hand to mouth 食うや食わず (Kū ya kuwazu) 끼니를 거르다 (Kkinireul georeuda)

Kết luận

Bữa đói bữa no là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ diễn tả cảnh sống no đói thất thường do nghèo khó, túng thiếu. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và thể hiện sự đồng cảm với những hoàn cảnh khó khăn trong cuộc sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.