Tự thuật là gì? 📝 Nghĩa Tự thuật
Tự thuật là gì? Tự thuật là hình thức văn học hoặc cách kể chuyện mà tác giả tự kể về cuộc đời, suy nghĩ và trải nghiệm của chính mình. Đây là thể loại phổ biến trong văn chương và đời sống, giúp người đọc hiểu sâu hơn về nội tâm người viết. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và cách sử dụng từ này ngay bên dưới!
Tự thuật là gì?
Tự thuật là việc tự mình kể lại, trình bày về bản thân, bao gồm tiểu sử, suy nghĩ, cảm xúc hoặc những trải nghiệm cá nhân. Đây là danh từ Hán Việt, thường xuất hiện trong văn học, nghệ thuật và các văn bản hành chính.
Trong tiếng Việt, “tự thuật” được hiểu theo các nghĩa sau:
Nghĩa gốc: Tự mình kể lại, tự mình trình bày. “Tự” nghĩa là chính mình, “thuật” nghĩa là kể, trình bày.
Trong văn học: Tự thuật là thể loại văn xuôi mà tác giả viết về cuộc đời mình, như hồi ký, tự truyện. Ví dụ: “Tự thuật” của Xuân Diệu, “Những ngày thơ ấu” của Nguyên Hồng.
Trong hành chính: Bản tự thuật là văn bản cá nhân tự khai báo về lý lịch, quá trình công tác của mình.
Tự thuật có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tự thuật” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “tự” (自 – chính mình) và “thuật” (述 – kể lại, trình bày). Khái niệm này xuất hiện từ lâu trong văn học phương Đông, khi các nhà văn, nhà thơ viết về cuộc đời mình.
Sử dụng “tự thuật” khi nói về việc tự kể chuyện bản thân hoặc thể loại văn học viết về chính mình.
Cách sử dụng “Tự thuật”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tự thuật” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tự thuật” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ thể loại văn học hoặc văn bản kể về bản thân. Ví dụ: bản tự thuật, tác phẩm tự thuật, thơ tự thuật.
Động từ: Chỉ hành động tự mình kể lại. Ví dụ: “Ông ấy tự thuật lại quãng đời tuổi trẻ.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tự thuật”
Từ “tự thuật” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bài thơ ‘Tự thuật’ của Nguyễn Khuyến thể hiện tâm trạng u uất của nhà thơ.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tên tác phẩm văn học.
Ví dụ 2: “Anh ấy viết một bản tự thuật để nộp cho cơ quan.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, chỉ văn bản khai báo lý lịch.
Ví dụ 3: “Cuốn sách mang tính tự thuật, kể lại tuổi thơ gian khó của tác giả.”
Phân tích: Dùng như tính từ, mô tả tính chất của tác phẩm.
Ví dụ 4: “Trong buổi phỏng vấn, nghệ sĩ đã tự thuật về con đường đến với nghệ thuật.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động tự kể.
Ví dụ 5: “Thể loại tự thuật giúp người đọc hiểu sâu hơn về tâm hồn người viết.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh phân tích văn học.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tự thuật”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tự thuật” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tự thuật” với “tự truyện”.
Cách dùng đúng: “Tự thuật” là hành động hoặc thể loại kể về mình nói chung; “tự truyện” là thể loại cụ thể viết về toàn bộ cuộc đời mình dưới dạng truyện.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tự thuật” thành “tự thuận” hoặc “từ thuật”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tự thuật” với chữ “tự” mang dấu ngã.
“Tự thuật”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tự thuật”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tự truyện | Tha thuật |
| Hồi ký | Tiểu sử |
| Tự bạch | Phê bình |
| Tự kể | Kể người khác |
| Tự sự | Hư cấu |
| Hồi tưởng | Bịa đặt |
Kết luận
Tự thuật là gì? Tóm lại, tự thuật là hình thức tự kể về bản thân, phổ biến trong văn học và đời sống. Hiểu đúng từ “tự thuật” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và cảm thụ văn chương sâu sắc hơn.
