Nụ áo là gì? 👕 Nghĩa, giải thích Nụ áo

Nụ áo là gì? Nụ áo là loại cúc áo tết bằng vải, hình viên tròn như cái nụ hoa, theo kiểu trang phục truyền thống. Ngoài ra, nụ áo còn là tên gọi của một loài cây thảo thuộc họ Cúc, có hoa nhỏ hình tròn giống chiếc khuy áo. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “nụ áo” trong tiếng Việt nhé!

Nụ áo nghĩa là gì?

Nụ áo là thứ cúc áo nhỏ và tròn, được tết bằng vải theo kiểu thời xưa, thường dùng để cài áo dài truyền thống. Đây là chi tiết trang phục đặc trưng của người Việt.

Trong tiếng Việt, từ “nụ áo” mang hai nghĩa chính:

Nghĩa về trang phục: Nụ áo là loại cúc áo truyền thống, được tết thủ công từ vải, có hình dạng tròn nhỏ giống nụ hoa. Đây là chi tiết không thể thiếu trên áo dài xưa, thể hiện sự tinh tế và khéo léo của người thợ may Việt Nam.

Nghĩa về thực vật: Nụ áo còn là tên gọi dân gian của cây cúc áo hoa vàng (tên khoa học: Spilanthes acmella L. Murr), thuộc họ Cúc (Asteraceae). Cây có hoa hình đầu, nhỏ tròn như chiếc khuy đính áo, màu vàng rực rỡ, thường được dùng làm thuốc trong y học cổ truyền.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nụ áo”

Từ “nụ áo” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “nụ” (búp hoa chưa nở, hình tròn nhỏ) và “áo” (trang phục), dùng để chỉ loại cúc áo có hình dáng giống nụ hoa. Tên gọi này xuất phát từ sự liên tưởng về hình dạng giữa chiếc cúc và búp hoa.

Sử dụng từ “nụ áo” khi nói về loại cúc áo truyền thống hoặc khi đề cập đến cây cúc áo hoa vàng trong y học dân gian và đời sống hàng ngày.

Nụ áo sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “nụ áo” được dùng khi mô tả loại cúc áo dài truyền thống, trong lĩnh vực may mặc, hoặc khi nói về cây thuốc nam có hoa hình tròn như khuy áo.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nụ áo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nụ áo” trong các tình huống thực tế:

Ví dụ 1: “Chiếc áo dài của bà ngoại có những nụ áo tết tay rất tinh xảo.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa trang phục, chỉ loại cúc áo truyền thống được làm thủ công.

Ví dụ 2: “Cây nụ áo mọc hoang ở bờ ruộng có thể dùng làm thuốc chữa đau răng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa thực vật, chỉ cây cúc áo hoa vàng trong y học cổ truyền.

Ví dụ 3: “Nghệ nhân khéo léo tết từng nụ áo cho chiếc áo dài cưới.”

Phân tích: Nhấn mạnh kỹ thuật thủ công truyền thống trong may áo dài.

Ví dụ 4: “Hoa nụ áo vàng nở rộ ven đường vào mùa xuân.”

Phân tích: Mô tả cây nụ áo trong tự nhiên với đặc điểm hoa màu vàng đặc trưng.

Ví dụ 5: “Bà nội dạy cháu cách làm nụ áo bằng vải lụa.”

Phân tích: Thể hiện sự truyền dạy nghề thủ công truyền thống giữa các thế hệ.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nụ áo”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nụ áo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cúc áo Khuy bấm
Nút áo Khóa kéo
Khuy áo Dây buộc
Cúc tết Velcro
Cúc vải Móc cài
Cúc bọc Băng dính

Dịch “Nụ áo” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nụ áo 布纽扣 (Bù niǔkòu) Fabric button / Cloth knot button 布ボタン (Nuno botan) 천 단추 (Cheon danchu)

Kết luận

Nụ áo là gì? Tóm lại, nụ áo vừa là loại cúc áo truyền thống tết bằng vải hình tròn như nụ hoa, vừa là tên gọi của cây cúc áo hoa vàng trong y học dân gian. Hiểu rõ từ “nụ áo” giúp bạn trân trọng hơn nét đẹp văn hóa trang phục Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.