Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với từ Nhẹ Nhàng

Mục lục

Bạn đang băn khoăn không biết những từ đồng nghĩa và trái nghĩa với từ nhẹ nhàng là gì? Bài viết này sẽ giúp bạn khám phá trọn vẹn các từ cùng nghĩa và trái nghĩa, kèm ví dụ minh họa rõ ràng cùng VJOL. Cùng tìm hiểu ngay để mở rộng vốn từ vựng và vận dụng chuẩn xác trong giao tiếp cũng như bài viết của bạn.

Giải thích nghĩa của từ nhẹ nhàng

Nhẹ nhàng là dịu dàng, không mạnh, không nặng nề, êm ái trong cử chỉ, lời nói hay hành động. Đây là sự dịu dàng, tế nhị.

Hoàn cảnh sử dụng

Một số hoàn cảnh đặt câu với từ nhẹ nhàng:

  • Cô ấy nói chuyện rất nhẹ nhàng.
  • Anh ấy nhẹ nhàng đặt tay lên vai tôi.
  • Âm nhạc nhẹ nhàng êm tai.
  • Hãy nhẹ nhàng với trẻ em.

Từ đồng nghĩa với từ nhẹ nhàng

Từ đồng nghĩa với từ nhẹ nhàng gồm có dịu dàng, mềm mại, êm ái, dịu êm, nhẹ, nhẹ nhõm, dễ chịu, thoải mái, êm dịu, du dương, trầm, ôn hoà, dịu, nhẹ tay, nhẹ nhõm, tế nhị, tinh tế, khẽ khàng.

Dưới đây là các từ đồng nghĩa với nhẹ nhàng và ý nghĩa cụ thể:

  • Dịu dàng: Từ này diễn tả êm dịu, nhẹ nhàng.
  • Mềm mại: Từ này mang nghĩa không cứng, nhẹ nhàng.
  • Êm ái: Từ này thể hiện dịu dàng, nhẹ nhàng.
  • Dịu êm: Từ này diễn tả êm dịu.
  • Nhẹ: Từ này chỉ không nặng, không mạnh.
  • Nhẹ nhõm: Từ này mang nghĩa nhẹ, thoải mái.
  • Dễ chịu: Từ này thể hiện thoải mái, êm ái.
  • Thoải mái: Từ này diễn tả dễ chịu.
  • Êm dịu: Từ này chỉ nhẹ nhàng, dịu dàng.
  • Du dương: Từ này mang nghĩa êm tai, nhẹ nhàng.
  • Trầm: Từ này thể hiện nhẹ, không ồn.
  • Ôn hoà: Từ này diễn tả dịu dàng.
  • Dịu: Từ này chỉ nhẹ nhàng.
  • Nhẹ tay: Từ này mang nghĩa cử chỉ nhẹ nhàng.
  • Tế nhị: Từ này thể hiện tinh tế, nhẹ nhàng.
  • Tinh tế: Từ này diễn tả tế nhị, nhẹ nhàng.
  • Khẽ khàng: Từ này chỉ rất nhẹ nhàng.

Bảng Tóm Tắt Từ Đồng Nghĩa Với “Nhẹ Nhàng”

Từ Đồng NghĩaÝ NghĩaĐộ thông dụng
Dịu dàngÊm dịu, nhẹ nhàngRất thường xuyên
Mềm mạiKhông cứng, nhẹ nhàngRất thường xuyên
Êm áiDịu dàng, nhẹ nhàngRất thường xuyên
Dịu êmÊm dịuRất thường xuyên
NhẹKhông nặng, không mạnhRất thường xuyên
Nhẹ nhõmNhẹ, thoải máiRất thường xuyên
Dễ chịuThoải mái, êm áiRất thường xuyên
Thoải máiDễ chịuRất thường xuyên
Êm dịuNhẹ nhàng, dịu dàngRất thường xuyên
Du dươngÊm tai, nhẹ nhàngThường xuyên
TrầmNhẹ, không ồnRất thường xuyên
Ôn hoàDịu dàngThường xuyên
DịuNhẹ nhàngRất thường xuyên
Nhẹ tayCử chỉ nhẹ nhàngRất thường xuyên
Tế nhịTinh tế, nhẹ nhàngRất thường xuyên
Tinh tếTế nhị, nhẹ nhàngRất thường xuyên
Khẽ khàngRất nhẹ nhàngRất thường xuyên

Từ trái nghĩa với từ nhẹ nhàng

Tra từ trái nghĩa với từ nhẹ nhàng bao gồm nặng nề, thô bạo, thô lỗ, gay gắt, mạnh mẽ, dữ dội, hung hăng, ồn ào, ầm ĩ, không nhẹ nhàng, thô, không dịu dàng, cứng rắn, khó chịu.

Dưới đây là các từ trái nghĩa với nhẹ nhàng và ý nghĩa cụ thể:

  • Nặng nề: Từ này diễn tả không nhẹ, nặng.
  • Thô bạo: Từ này mang nghĩa hung dữ, không nhẹ nhàng.
  • Thô lỗ: Từ này thể hiện không lịch sự.
  • Gay gắt: Từ này diễn tả mạnh mẽ, nghiêm khắc.
  • Mạnh mẽ: Từ này chỉ không nhẹ nhàng.
  • Dữ dội: Từ này mang nghĩa mạnh, không dịu.
  • Hung hăng: Từ này thể hiện dữ tợn.
  • Ồn ào: Từ này diễn tả không êm ái.
  • Ầm ĩ: Từ này chỉ ồn ào.
  • Không nhẹ nhàng: Từ này mang nghĩa thô.
  • Thô: Từ này thể hiện không tinh tế.
  • Không dịu dàng: Từ này diễn tả gay gắt.
  • Cứng rắn: Từ này chỉ không mềm mại.
  • Khó chịu: Từ này mang nghĩa không dễ chịu.

Bảng Tóm Tắt Từ Trái Nghĩa Với “Nhẹ Nhàng”

Từ Trái NghĩaÝ NghĩaĐộ thông dụng
Nặng nềKhông nhẹ, nặngRất thường xuyên
Thô bạoHung dữ, không nhẹ nhàngRất thường xuyên
Thô lỗKhông lịch sựRất thường xuyên
Gay gắtMạnh mẽ, nghiêm khắcRất thường xuyên
Mạnh mẽKhông nhẹ nhàngRất thường xuyên
Dữ dộiMạnh, không dịuRất thường xuyên
Hung hăngDữ tợnRất thường xuyên
Ồn àoKhông êm áiRất thường xuyên
Ầm ĩỒn àoRất thường xuyên
Không nhẹ nhàngThôRất thường xuyên
ThôKhông tinh tếRất thường xuyên
Không dịu dàngGay gắtRất thường xuyên
Cứng rắnKhông mềm mạiRất thường xuyên
Khó chịuKhông dễ chịuRất thường xuyên

Xem thêm:

Kết luận

Việc nắm rõ từ đồng nghĩa và trái nghĩa với từ nhẹ nhàng giúp bạn làm giàu vốn từ vựng và diễn đạt linh hoạt hơn. Bài viết đã cung cấp danh sách chi tiết các từ liên quan kèm ý nghĩa và mức độ thông dụng. Hy vọng những kiến thức này sẽ giúp bạn vận dụng hiệu quả trong học tập, giao tiếp và viết lách. Hãy thường xuyên thực hành để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của mình nhé!