Truy xuất là gì? 💻 Nghĩa Truy xuất

Truy xuất là gì? Truy xuất là quá trình tìm kiếm, tra cứu và lấy lại thông tin, dữ liệu từ một hệ thống lưu trữ hoặc nguồn gốc của sản phẩm. Đây là thuật ngữ phổ biến trong công nghệ thông tin và quản lý chất lượng hàng hóa. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách sử dụng và các ứng dụng của “truy xuất” ngay bên dưới!

Truy xuất là gì?

Truy xuất là động từ chỉ hành động tìm kiếm, tra cứu để lấy lại thông tin hoặc xác định nguồn gốc của một đối tượng nào đó. Từ này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Trong tiếng Việt, từ “truy xuất” có các cách hiểu:

Trong công nghệ thông tin: Chỉ việc truy cập và lấy dữ liệu từ cơ sở dữ liệu, bộ nhớ hoặc hệ thống lưu trữ. Ví dụ: “Truy xuất dữ liệu khách hàng.”

Trong quản lý hàng hóa: Chỉ việc xác định nguồn gốc, xuất xứ sản phẩm qua các khâu sản xuất, vận chuyển. Ví dụ: “Truy xuất nguồn gốc thực phẩm.”

Trong đời sống: Chỉ việc tìm kiếm, tra cứu thông tin từ các nguồn khác nhau. Ví dụ: “Truy xuất lịch sử giao dịch.”

Truy xuất có nguồn gốc từ đâu?

Từ “truy xuất” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “truy” (追 – đuổi theo, tìm kiếm) và “xuất” (出 – ra, đưa ra). Nghĩa gốc là đuổi theo để tìm ra, lấy ra thông tin.

Sử dụng “truy xuất” khi cần tra cứu dữ liệu, xác định nguồn gốc hoặc tìm kiếm thông tin từ hệ thống.

Cách sử dụng “Truy xuất”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “truy xuất” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Truy xuất” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động tìm kiếm, tra cứu thông tin. Ví dụ: truy xuất dữ liệu, truy xuất nguồn gốc, truy xuất thông tin.

Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo cụm từ chuyên ngành. Ví dụ: hệ thống truy xuất, mã truy xuất, quy trình truy xuất.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Truy xuất”

Từ “truy xuất” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh chuyên môn và đời sống:

Ví dụ 1: “Quét mã QR để truy xuất nguồn gốc sản phẩm.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực quản lý hàng hóa, xác định xuất xứ.

Ví dụ 2: “Hệ thống cho phép truy xuất dữ liệu trong vài giây.”

Phân tích: Dùng trong công nghệ thông tin, chỉ việc lấy dữ liệu từ database.

Ví dụ 3: “Ngân hàng truy xuất lịch sử giao dịch của khách hàng.”

Phân tích: Dùng trong tài chính, tra cứu thông tin giao dịch.

Ví dụ 4: “Truy xuất nguồn gốc thực phẩm giúp đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.”

Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc xác định xuất xứ.

Ví dụ 5: “Công an truy xuất camera để tìm thủ phạm.”

Phân tích: Dùng trong điều tra, tìm kiếm bằng chứng từ hệ thống ghi hình.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Truy xuất”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “truy xuất” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “truy xuất” với “truy cập” (chỉ việc vào, tiếp cận hệ thống).

Cách dùng đúng: “Truy xuất” là lấy thông tin ra, “truy cập” là vào hệ thống.

Trường hợp 2: Nhầm “truy xuất” với “trích xuất” (rút ra một phần từ tổng thể).

Cách dùng đúng: “Truy xuất dữ liệu” (tìm và lấy), “trích xuất dữ liệu” (lọc ra phần cần thiết).

“Truy xuất”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “truy xuất”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tra cứu Lưu trữ
Tìm kiếm Cất giữ
Truy tìm Ẩn giấu
Tra soát Xóa bỏ
Kiểm tra Che đậy
Truy vấn Hủy dữ liệu

Kết luận

Truy xuất là gì? Tóm lại, truy xuất là quá trình tìm kiếm, tra cứu và lấy lại thông tin hoặc xác định nguồn gốc. Hiểu đúng từ “truy xuất” giúp bạn sử dụng chính xác trong công việc và đời sống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.