Chính phủ điện tử là gì? 💻 Nghĩa CPĐT

Chính phủ điện tử là gì? Chính phủ điện tử (e-Government) là việc ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông vào các hoạt động của chính phủ, cung cấp dịch vụ công trực tuyến cho người dân và doanh nghiệp. Đây là mô hình quản lý hiện đại giúp tối ưu hóa thủ tục hành chính. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về khái niệm chính phủ điện tử, nguồn gốc và cách ứng dụng trong thực tế nhé!

Chính phủ điện tử nghĩa là gì?

Chính phủ điện tử nghĩa là gì? Theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc, chính phủ điện tử là việc sử dụng Internet và mạng toàn cầu (world-wide-web) để cung cấp thông tin và các dịch vụ của chính phủ tới công dân.

Ngân hàng Thế giới (World Bank) định nghĩa: Chính phủ điện tử là việc các cơ quan chính phủ sử dụng có hệ thống công nghệ thông tin truyền thông để thực hiện quan hệ với người dân, doanh nghiệp và các tổ chức xã hội.

Hiểu đơn giản, chính phủ điện tử được ví như “bốn Không”: không họp trực tiếp, không sử dụng giấy tờ, không gặp mặt trong thủ tục hành chính và không thanh toán bằng tiền mặt. Mô hình này giúp chuyển đổi các hoạt động truyền thống sang môi trường số, tạo điều kiện cho người dân tương tác với chính phủ mọi lúc, mọi nơi.

Nguồn gốc và xuất xứ của Chính phủ điện tử

Khái niệm chính phủ điện tử bắt nguồn từ các nước phát triển vào cuối thế kỷ 20, khi Internet bắt đầu phổ biến. Thuật ngữ e-Government xuất hiện lần đầu tại Mỹ và các nước châu Âu trong thập niên 1990.

Tại Việt Nam, chính phủ điện tử được triển khai mạnh mẽ từ năm 2014 khi Bộ Chính trị ban hành Nghị quyết số 36-NQ/TW về ứng dụng, phát triển CNTT.

Chính phủ điện tử sử dụng trong trường hợp nào?

Chính phủ điện tử được sử dụng khi người dân, doanh nghiệp cần thực hiện các thủ tục hành chính công, nộp thuế, đăng ký kinh doanh, cấp giấy phép hoặc tra cứu thông tin pháp luật trực tuyến.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chính phủ điện tử

Dưới đây là một số tình huống thực tế ứng dụng chính phủ điện tử trong đời sống:

Ví dụ 1: Người dân đăng ký cấp hộ chiếu online qua Cổng dịch vụ công quốc gia.

Phân tích: Thay vì đến trực tiếp cơ quan công an, công dân có thể nộp hồ sơ và theo dõi tiến độ xử lý trực tuyến.

Ví dụ 2: Doanh nghiệp kê khai và nộp thuế điện tử qua hệ thống thuế online.

Phân tích: Tiết kiệm thời gian, giảm chi phí đi lại và hạn chế sai sót trong quá trình kê khai.

Ví dụ 3: Công dân tra cứu thông tin bảo hiểm xã hội qua ứng dụng VssID.

Phân tích: Người lao động dễ dàng kiểm tra quá trình đóng BHXH mà không cần đến cơ quan bảo hiểm.

Ví dụ 4: Sử dụng ứng dụng Định danh điện tử (VNeID) thay thế giấy tờ tùy thân.

Phân tích: Công dân có thể xác thực danh tính điện tử khi thực hiện giao dịch hành chính.

Ví dụ 5: Người dân gửi phản ánh, kiến nghị qua Cổng thông tin điện tử Chính phủ.

Phân tích: Tạo kênh tương tác trực tiếp giữa người dân và cơ quan nhà nước.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Chính phủ điện tử

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chính phủ điện tử:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
e-Government Chính phủ truyền thống
Chính phủ số Quản lý thủ công
Chính phủ trực tuyến Hành chính giấy tờ
Quản trị điện tử Thủ tục offline
Dịch vụ công số Giao dịch trực tiếp
Hành chính công điện tử Quản lý lạc hậu

Dịch Chính phủ điện tử sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chính phủ điện tử 电子政府 (Diànzǐ zhèngfǔ) Electronic Government (e-Government) 電子政府 (Denshi seifu) 전자정부 (Jeonja jeongbu)

Kết luận

Chính phủ điện tử là gì? Đó là mô hình quản lý hiện đại ứng dụng công nghệ thông tin, giúp nâng cao hiệu quả hành chính công, tạo thuận lợi cho người dân và doanh nghiệp trong mọi giao dịch với nhà nước.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.