Trường đoạn là gì? 📋 Nghĩa chi tiết

Trường thọ là gì? Trường thọ là sống lâu, có tuổi thọ cao, thường dùng để chúc tụng người lớn tuổi được khỏe mạnh, sống lâu trăm tuổi. Đây là khái niệm mang ý nghĩa tốt đẹp trong văn hóa Á Đông, đặc biệt quan trọng trong các dịp lễ mừng thọ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu xa của “trường thọ” ngay bên dưới!

Trường thọ nghĩa là gì?

Trường thọ là từ Hán Việt chỉ việc sống lâu, có tuổi thọ cao, thường được dùng để chúc phúc hoặc ca ngợi người đạt đến tuổi già. Đây là danh từ mang ý nghĩa tốt lành, thể hiện ước nguyện về cuộc sống dài lâu, khỏe mạnh.

Trong tiếng Việt, từ “trường thọ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ tuổi thọ cao, sống lâu. Ví dụ: “Ông nội năm nay 90 tuổi, thật trường thọ.”

Nghĩa chúc tụng: Lời chúc mong người khác sống lâu, khỏe mạnh. Ví dụ: “Kính chúc ông bà trường thọ.”

Trong văn hóa: Trường thọ là một trong “ngũ phúc” (五福) gồm: phú, quý, thọ, khang, ninh. Biểu tượng trường thọ thường xuất hiện qua hình ảnh ông Thọ, quả đào tiên, chữ Thọ trong trang trí.

Trường thọ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trường thọ” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “trường” (長) nghĩa là dài và “thọ” (壽) nghĩa là tuổi, sống lâu. Khái niệm này xuất phát từ triết học phương Đông, nơi tuổi thọ được xem là phúc lành lớn nhất.

Sử dụng “trường thọ” khi chúc tụng người lớn tuổi hoặc nói về tuổi thọ cao.

Cách sử dụng “Trường thọ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trường thọ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trường thọ” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ tuổi thọ cao. Ví dụ: “Bí quyết trường thọ của người Nhật.”

Tính từ: Mô tả người sống lâu. Ví dụ: “Cụ bà trường thọ nhất làng.”

Trong văn viết trang trọng: Thường dùng trong thiệp mừng thọ, văn khấn, lời chúc.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trường thọ”

Từ “trường thọ” được dùng trong nhiều ngữ cảnh trang trọng và đời thường:

Ví dụ 1: “Kính chúc ông bà sức khỏe dồi dào, trường thọ bách niên.”

Phân tích: Lời chúc trang trọng trong lễ mừng thọ.

Ví dụ 2: “Người dân Okinawa nổi tiếng trường thọ nhờ chế độ ăn uống lành mạnh.”

Phân tích: Dùng như tính từ mô tả tuổi thọ cao của một cộng đồng.

Ví dụ 3: “Ông ngoại tôi năm nay 95 tuổi, là người trường thọ nhất dòng họ.”

Phân tích: Mô tả người có tuổi thọ cao trong gia đình.

Ví dụ 4: “Bức tranh chữ Thọ tượng trưng cho sự trường thọ.”

Phân tích: Danh từ chỉ khái niệm sống lâu trong văn hóa.

Ví dụ 5: “Bí quyết trường thọ là giữ tâm an lạc và vận động đều đặn.”

Phân tích: Danh từ chỉ việc sống lâu khỏe mạnh.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trường thọ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trường thọ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “trường thọ” cho người trẻ tuổi.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng “trường thọ” khi nói về người cao tuổi hoặc lời chúc sống lâu.

Trường hợp 2: Nhầm “trường thọ” với “trường tồn” (tồn tại lâu dài).

Cách dùng đúng: “Trường thọ” chỉ tuổi thọ con người, “trường tồn” chỉ sự vật tồn tại lâu.

“Trường thọ”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trường thọ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Sống lâu Yểu mệnh
Thọ Chết yểu
Cao tuổi Đoản mệnh
Bách niên Bạc mệnh
Thượng thọ Đoản thọ
Đại thọ Mệnh yểu

Kết luận

Trường thọ là gì? Tóm lại, trường thọ là sống lâu, có tuổi thọ cao, mang ý nghĩa phúc lành trong văn hóa Việt. Hiểu đúng từ “trường thọ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ trang trọng và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.