Che lấp là gì? 🛡️ Nghĩa, giải thích Che lấp

Che lấp là gì? Che lấp là hành động che kín, làm cho một sự vật, hiện tượng hoặc thông tin không còn nhìn thấy hoặc nhận biết được nữa. Từ này được dùng cả theo nghĩa đen lẫn nghĩa bóng trong giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “che lấp” trong tiếng Việt nhé!

Che lấp nghĩa là gì?

Che lấp là động từ chỉ hành động làm cho một điều gì đó trở nên không thể nhìn thấy, không rõ ràng hoặc bị giấu kín hoàn toàn. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “che” (phủ lên, ngăn không cho thấy) và “lấp” (làm đầy, làm kín).

Trong cuộc sống, từ “che lấp” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Theo nghĩa đen: Chỉ việc dùng vật gì đó phủ kín, làm khuất đi. Ví dụ: “Cỏ dại mọc che lấp lối đi”, “Mây đen che lấp bầu trời”.

Theo nghĩa bóng: Diễn tả việc giấu giếm, che đậy thông tin, cảm xúc hoặc sự thật. Ví dụ: “Anh ta cười để che lấp sự lúng túng”, “Đừng cố che lấp khuyết điểm của mình”.

Trong văn học: Từ này thường xuất hiện với ý nghĩa sâu sắc về sự lấn át, vượt trội. Ví dụ: “Ánh hào quang của cô ấy che lấp tất cả mọi người xung quanh”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Che lấp”

“Che lấp” là từ ghép thuần Việt, được hình thành từ hai động từ đơn “che” và “lấp” có nghĩa tương đồng, kết hợp để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn, triệt để của hành động.

Sử dụng “che lấp” khi muốn diễn tả việc làm khuất hoàn toàn một sự vật hoặc giấu giếm thông tin, cảm xúc một cách có chủ đích.

Che lấp sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “che lấp” được dùng khi mô tả vật che kín hoàn toàn, khi nói về việc giấu giếm sự thật, hoặc khi diễn tả sự lấn át, vượt trội hơn hẳn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Che lấp”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “che lấp” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đường mòn bị cỏ dại che lấp hoàn toàn sau nhiều năm không ai đi.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc cỏ mọc phủ kín con đường khiến không còn nhìn thấy.

Ví dụ 2: “Cô ấy cười để che lấp nỗi buồn trong lòng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, diễn tả việc dùng nụ cười để giấu đi cảm xúc thật.

Ví dụ 3: “Tài năng của anh ấy che lấp tất cả những người cùng thế hệ.”

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ sự vượt trội, nổi bật hơn hẳn so với người khác.

Ví dụ 4: “Mây đen kéo đến che lấp cả bầu trời xanh.”

Phân tích: Nghĩa đen, mô tả hiện tượng tự nhiên khi mây phủ kín bầu trời.

Ví dụ 5: “Đừng cố che lấp sai lầm, hãy dũng cảm thừa nhận.”

Phân tích: Nghĩa bóng, khuyên không nên giấu giếm lỗi lầm của bản thân.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Che lấp”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “che lấp”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Che khuất Phơi bày
Che đậy Tiết lộ
Giấu giếm Công khai
Ẩn giấu Bộc lộ
Phủ kín Để lộ
Bao phủ Vạch trần

Dịch “Che lấp” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Che lấp 遮蔽 (Zhēbì) Cover / Conceal 覆い隠す (Ōikakusu) 가리다 (Garida)

Kết luận

Che lấp là gì? Tóm lại, che lấp là động từ chỉ hành động làm cho sự vật không còn nhìn thấy hoặc giấu giếm thông tin, cảm xúc. Hiểu đúng từ này giúp bạn diễn đạt chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.