Trứng cuốc là gì? 🥚 Nghĩa chi tiết

Trứ tác là gì? Trứ tác là từ Hán Việt chỉ tác phẩm văn học, nghệ thuật nổi tiếng, có giá trị lớn hoặc hành động sáng tác ra những công trình xuất sắc. Đây là khái niệm thường xuất hiện trong văn chương, học thuật để tôn vinh những sáng tạo để đời. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể về “trứ tác” ngay bên dưới!

Trứ tác nghĩa là gì?

Trứ tác là danh từ Hán Việt, chỉ tác phẩm nổi tiếng, có giá trị cao trong văn học, nghệ thuật hoặc học thuật. Từ này cũng được dùng như động từ, nghĩa là sáng tác, biên soạn ra những công trình có tầm ảnh hưởng.

Trong tiếng Việt, “trứ tác” có hai cách hiểu chính:

Nghĩa danh từ: Chỉ tác phẩm xuất sắc, được công nhận rộng rãi. Ví dụ: “Truyện Kiều là trứ tác của Nguyễn Du.”

Nghĩa động từ: Hành động sáng tác, viết nên tác phẩm có giá trị. Ví dụ: “Ông đã trứ tác nhiều công trình nghiên cứu quan trọng.”

Trong văn chương: Từ “trứ tác” mang sắc thái trang trọng, thường dùng để ca ngợi những kiệt tác văn học, nghệ thuật có sức sống lâu bền.

Trứ tác có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trứ tác” có nguồn gốc Hán Việt, gồm hai chữ: “trứ” (著) nghĩa là nổi tiếng, rõ ràng, viết sách; “tác” (作) nghĩa là làm, sáng tạo. Ghép lại, “trứ tác” mang nghĩa tác phẩm nổi tiếng hoặc hành động sáng tác có giá trị.

Sử dụng “trứ tác” khi nói về các tác phẩm kinh điển, công trình học thuật quan trọng hoặc khi muốn diễn đạt trang trọng trong văn viết.

Cách sử dụng “Trứ tác”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trứ tác” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trứ tác” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong sách báo, bài nghiên cứu, phê bình văn học với sắc thái trang trọng.

Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong các buổi hội thảo, diễn thuyết về văn học, nghệ thuật.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trứ tác”

Từ “trứ tác” được dùng trong ngữ cảnh học thuật, văn chương để tôn vinh các tác phẩm có giá trị:

Ví dụ 1: “Truyện Kiều là trứ tác bất hủ của nền văn học Việt Nam.”

Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ tác phẩm kinh điển, có giá trị vượt thời gian.

Ví dụ 2: “Nhà văn đã dành cả đời để trứ tác những cuốn sách có ý nghĩa.”

Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động sáng tác nghiêm túc, tâm huyết.

Ví dụ 3: “Bộ sử ký này là trứ tác của nhà sử học lỗi lạc.”

Phân tích: Danh từ chỉ công trình nghiên cứu có giá trị học thuật cao.

Ví dụ 4: “Ông trứ tác bộ từ điển đầu tiên của tiếng Việt.”

Phân tích: Động từ chỉ việc biên soạn công trình quan trọng.

Ví dụ 5: “Những trứ tác của các bậc tiền nhân vẫn còn nguyên giá trị.”

Phân tích: Danh từ số nhiều, chỉ các tác phẩm kinh điển từ thế hệ trước.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trứ tác”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trứ tác” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trứ tác” với “tác phẩm” thông thường.

Cách dùng đúng: “Trứ tác” chỉ dùng cho tác phẩm nổi tiếng, có giá trị cao, không dùng cho mọi sáng tác.

Trường hợp 2: Viết sai thành “trước tác” hoặc “chứ tác”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “trứ tác” với dấu ngã ở chữ “trứ”.

Trường hợp 3: Dùng “trứ tác” trong văn nói thông thường.

Cách dùng đúng: Từ này mang tính trang trọng, phù hợp với văn viết hoặc ngữ cảnh học thuật.

“Trứ tác”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trứ tác”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kiệt tác Phàm tác
Danh tác Thường tác
Tuyệt tác Tầm thường
Tác phẩm nổi tiếng Sáng tác vô danh
Công trình xuất sắc Bài viết bình thường
Áng văn bất hủ Văn chương tầm thường

Kết luận

Trứ tác là gì? Tóm lại, trứ tác là tác phẩm nổi tiếng, có giá trị cao trong văn học, nghệ thuật. Hiểu đúng từ “trứ tác” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ trang trọng và chính xác hơn trong văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.