Thông tư là gì? 📜 Nghĩa Thông tư chi tiết
Thông tư là gì? Thông tư là văn bản quy phạm pháp luật do bộ trưởng, thủ trưởng cơ quan ngang bộ ban hành để giải thích, hướng dẫn thực hiện các văn bản pháp luật của cơ quan nhà nước cấp trên. Đây là loại văn bản quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “thông tư” trong tiếng Việt nhé!
Thông tư nghĩa là gì?
Thông tư là văn bản hành chính do bộ trưởng, thủ trưởng cơ quan ngang bộ, cơ quan thuộc Chính phủ ban hành nhằm hướng dẫn thi hành luật, nghị định và các văn bản pháp luật của cấp trên.
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, thông tư được phân loại như sau:
Thông tư đơn ngành: Do một bộ hoặc cơ quan ngang bộ ban hành để hướng dẫn thực hiện các quy định thuộc phạm vi quản lý của ngành mình.
Thông tư liên tịch: Do hai hay nhiều bộ, cơ quan ngang bộ phối hợp ban hành khi nội dung liên quan đến chức năng, nhiệm vụ của nhiều cơ quan.
Trong đời sống: Thông tư thường được nhắc đến khi có quy định mới về thuế, giáo dục, y tế, lao động ảnh hưởng trực tiếp đến người dân và doanh nghiệp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thông tư”
“Thông tư” là từ Hán Việt, trong đó “thông” (通) nghĩa là truyền đạt, thông báo; “tư” (咨) nghĩa là tham vấn, hỏi ý kiến. Thuật ngữ này xuất hiện trong hệ thống hành chính nhà nước từ thời phong kiến.
Sử dụng từ “thông tư” khi nói về các văn bản pháp quy hướng dẫn thi hành luật, nghị định hoặc quyết định của cơ quan nhà nước cấp trên.
Thông tư sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thông tư” được dùng trong lĩnh vực pháp luật, hành chính khi đề cập đến văn bản hướng dẫn thi hành các quy định của Chính phủ, Quốc hội hoặc các cơ quan nhà nước.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thông tư”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thông tư” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bộ Tài chính vừa ban hành thông tư hướng dẫn về thuế thu nhập cá nhân.”
Phân tích: Chỉ văn bản pháp quy do Bộ Tài chính ban hành để giải thích chi tiết quy định về thuế.
Ví dụ 2: “Theo thông tư mới, học sinh tiểu học sẽ không phải thi giữa kỳ.”
Phân tích: Dùng để chỉ văn bản hướng dẫn của Bộ Giáo dục về quy chế đánh giá học sinh.
Ví dụ 3: “Doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ thông tư liên tịch này trước khi triển khai dự án.”
Phân tích: Chỉ văn bản do nhiều bộ, ngành phối hợp ban hành.
Ví dụ 4: “Thông tư 32 của Bộ Y tế quy định về quản lý dược phẩm.”
Phân tích: Cách gọi tắt văn bản pháp quy kèm theo số hiệu để dễ tra cứu.
Ví dụ 5: “Luật sư cần cập nhật các thông tư mới nhất để tư vấn chính xác cho khách hàng.”
Phân tích: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nắm bắt văn bản hướng dẫn trong nghề luật.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thông tư”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thông tư”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Văn bản hướng dẫn | Luật |
| Chỉ thị | Hiến pháp |
| Công văn | Nghị quyết |
| Quy định | Pháp lệnh |
| Hướng dẫn | Nghị định |
| Thông báo | Sắc lệnh |
Dịch “Thông tư” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thông tư | 通知 (Tōngzhī) / 通告 (Tōnggào) | Circular / Official dispatch | 通達 (Tsūtatsu) | 통첩 (Tongcheop) |
Kết luận
Thông tư là gì? Tóm lại, thông tư là văn bản quy phạm pháp luật do bộ trưởng, thủ trưởng cơ quan ngang bộ ban hành để hướng dẫn thi hành luật và các văn bản cấp trên. Hiểu đúng khái niệm này giúp bạn nắm rõ hệ thống pháp luật Việt Nam.
