Trông cậy là gì? 🙏 Nghĩa Trông cậy

Trông cậy là gì? Trông cậy là đặt niềm tin và hy vọng vào người khác hoặc điều gì đó, mong được giúp đỡ, hỗ trợ khi cần. Đây là tâm lý phổ biến trong các mối quan hệ gia đình, bạn bè và xã hội. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và phân biệt “trông cậy” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Trông cậy nghĩa là gì?

Trông cậy là động từ chỉ việc đặt niềm tin, kỳ vọng vào ai đó hoặc điều gì đó với mong muốn nhận được sự giúp đỡ, che chở. Từ này thể hiện sự phụ thuộc về mặt tinh thần hoặc vật chất.

Trong tiếng Việt, “trông cậy” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Tin tưởng và mong chờ sự hỗ trợ từ người khác. Ví dụ: “Con cái trông cậy vào cha mẹ.”

Nghĩa mở rộng: Đặt hy vọng vào một điều gì đó sẽ xảy ra theo hướng tốt đẹp. Ví dụ: “Nông dân trông cậy vào vụ mùa năm nay.”

Trong giao tiếp: Thường dùng để bày tỏ sự tin tưởng hoặc nhờ vả một cách trân trọng.

Trông cậy có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trông cậy” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “trông” (nhìn, mong chờ) và “cậy” (dựa vào, nhờ vả). Cả hai từ đều có gốc Việt cổ, phản ánh tâm lý cộng đồng gắn kết của người Việt.

Sử dụng “trông cậy” khi muốn diễn tả sự tin tưởng, kỳ vọng vào người khác hoặc hoàn cảnh.

Cách sử dụng “Trông cậy”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trông cậy” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trông cậy” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày để bày tỏ sự tin tưởng hoặc nhờ cậy. Ví dụ: “Tôi chỉ biết trông cậy vào anh thôi.”

Văn viết: Xuất hiện trong văn chương, báo chí với sắc thái trang trọng hơn. Ví dụ: “Cả gia đình trông cậy vào đứa con trai duy nhất.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trông cậy”

Từ “trông cậy” được dùng trong nhiều ngữ cảnh thể hiện niềm tin và sự kỳ vọng:

Ví dụ 1: “Bố mẹ già yếu, chỉ biết trông cậy vào con cái.”

Phân tích: Diễn tả sự phụ thuộc của cha mẹ vào con trong việc chăm sóc tuổi già.

Ví dụ 2: “Đội bóng trông cậy vào cầu thủ ngôi sao để giành chiến thắng.”

Phân tích: Thể hiện kỳ vọng vào năng lực của một cá nhân xuất sắc.

Ví dụ 3: “Đừng trông cậy vào vận may, hãy tự nỗ lực.”

Phân tích: Lời khuyên không nên phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.

Ví dụ 4: “Cô ấy là người duy nhất tôi có thể trông cậy lúc khó khăn.”

Phân tích: Bày tỏ niềm tin sâu sắc vào một người cụ thể.

Ví dụ 5: “Người dân trông cậy vào chính quyền để giải quyết vấn đề.”

Phân tích: Diễn tả kỳ vọng của tập thể vào cơ quan có thẩm quyền.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trông cậy”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trông cậy” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trông cậy” với “trông chờ” (chỉ mong đợi, không có ý nhờ vả).

Cách dùng đúng: “Trông cậy vào anh” (tin tưởng và nhờ giúp) khác “Trông chờ anh về” (mong đợi).

Trường hợp 2: Dùng “trông cậy” trong ngữ cảnh tiêu cực quá mức.

Cách dùng đúng: Nên dùng “ỷ lại” thay vì “trông cậy” khi muốn phê phán sự phụ thuộc thái quá.

“Trông cậy”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trông cậy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tin cậy Tự lập
Nương tựa Độc lập
Dựa dẫm Tự chủ
Cậy nhờ Tự lực
Kỳ vọng Hoài nghi
Hy vọng Ngờ vực

Kết luận

Trông cậy là gì? Tóm lại, trông cậy là đặt niềm tin và hy vọng vào người khác hoặc điều gì đó. Hiểu đúng từ “trông cậy” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.