Trình làng là gì? 🎭 Nghĩa đầy đủ
Trình làng là gì? Trình làng là hành động ra mắt, giới thiệu lần đầu tiên một sản phẩm, tác phẩm hoặc con người trước công chúng. Đây là cụm từ quen thuộc trong đời sống và truyền thông Việt Nam. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “trình làng” ngay bên dưới!
Trình làng nghĩa là gì?
Trình làng là việc đưa ra, giới thiệu công khai lần đầu tiên trước đông đảo mọi người. Đây là cụm động từ thường dùng trong ngữ cảnh ra mắt sản phẩm, tác phẩm nghệ thuật hoặc giới thiệu nhân vật mới.
Trong tiếng Việt, “trình làng” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động trình diện, báo cáo trước dân làng theo phong tục xưa.
Nghĩa hiện đại: Ra mắt, công bố lần đầu một sản phẩm, dự án, tác phẩm hoặc con người trước công chúng. Ví dụ: “Apple trình làng iPhone mới.”
Trong truyền thông: Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong báo chí, marketing khi nói về việc launch sản phẩm, debut nghệ sĩ hoặc công bố dự án.
Trình làng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trình” có gốc Hán Việt, nghĩa là bày ra, đưa ra, trình bày. “Làng” là từ thuần Việt chỉ cộng đồng dân cư. Xưa kia, khi có việc quan trọng, người ta phải “trình làng” tức báo cáo trước hội đồng làng xã.
Sử dụng “trình làng” khi muốn diễn đạt việc ra mắt, giới thiệu lần đầu một cách trang trọng.
Cách sử dụng “Trình làng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trình làng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trình làng” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong báo chí, thông cáo báo chí, bài PR. Ví dụ: “Hãng xe trình làng mẫu SUV điện đầu tiên.”
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày với sắc thái trang trọng hoặc hài hước. Ví dụ: “Hôm nay tôi trình làng món bánh mới nướng.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trình làng”
Từ “trình làng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh từ công nghệ, giải trí đến đời sống:
Ví dụ 1: “Samsung trình làng dòng điện thoại gập mới nhất.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công nghệ, chỉ việc ra mắt sản phẩm lần đầu.
Ví dụ 2: “Ca sĩ trẻ chính thức trình làng MV debut.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giải trí, chỉ việc nghệ sĩ ra mắt tác phẩm đầu tay.
Ví dụ 3: “Đầu bếp trình làng thực đơn mùa hè độc đáo.”
Phân tích: Dùng trong ẩm thực, chỉ việc giới thiệu món ăn mới.
Ví dụ 4: “Nhà văn trình làng tiểu thuyết sau 5 năm ấp ủ.”
Phân tích: Dùng trong văn học, chỉ việc xuất bản tác phẩm mới.
Ví dụ 5: “Startup Việt trình làng ứng dụng AI tại triển lãm quốc tế.”
Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ việc công bố sản phẩm công nghệ.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trình làng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng cụm từ “trình làng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trình làng” với “trình diện” (có mặt theo yêu cầu).
Cách dùng đúng: “Công ty trình làng sản phẩm mới” (không phải “trình diện sản phẩm mới”).
Trường hợp 2: Dùng “trình làng” cho những thứ không mới, đã công bố trước đó.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “trình làng” khi giới thiệu lần đầu tiên.
“Trình làng”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trình làng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Ra mắt | Rút lui |
| Công bố | Giấu kín |
| Giới thiệu | Che giấu |
| Launch | Thu hồi |
| Debut | Ẩn giấu |
| Xuất hiện | Biến mất |
Kết luận
Trình làng là gì? Tóm lại, trình làng là hành động ra mắt, giới thiệu lần đầu tiên trước công chúng. Hiểu đúng cụm từ “trình làng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.
