Mạch sủi là gì? 🥤 Nghĩa, giải thích Mạch sủi
Mạch sủi là gì? Mạch sủi là mạch nước ngầm sủi lên ở thành hoặc đáy các công trình xây dựng do áp lực nước quá lớn, thường gây hại cho công trình. Đây là thuật ngữ chuyên ngành trong lĩnh vực xây dựng và địa chất công trình. Cùng tìm hiểu nguyên nhân, tác hại và cách xử lý mạch sủi nhé!
Mạch sủi nghĩa là gì?
Mạch sủi là hiện tượng nước ngầm từ dưới đất phun lên mặt đất thông qua các khe nứt hoặc điểm yếu trong cấu trúc địa chất, thường xuất hiện ở chân đê, móng công trình hoặc hố đào sâu.
Trong lĩnh vực xây dựng, mạch sủi được hiểu theo các khía cạnh:
Về bản chất: Đây là dòng nước ngầm có áp lực lớn, tìm cách thoát ra ngoài qua những vị trí yếu nhất của nền đất hoặc công trình. Nước sủi lên thường kéo theo cát, bùn và các hạt đất mịn.
Về vị trí xuất hiện: Mạch sủi thường gặp ở chân đê điều, đáy hố móng, tường chắn đất hoặc các công trình ngầm. Khu vực có mực nước ngầm cao dễ xảy ra hiện tượng này.
Về mức độ nguy hiểm: Nếu không xử lý kịp thời, mạch sủi có thể gây xói ngầm, lún sụt và thậm chí sập đổ công trình.
Nguồn gốc và xuất xứ của mạch sủi
Thuật ngữ “mạch sủi” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “mạch” (dòng chảy ngầm) và “sủi” (nổi bọt, trào lên). Từ này được sử dụng phổ biến trong ngành xây dựng, thủy lợi và địa kỹ thuật tại Việt Nam.
Sử dụng mạch sủi khi mô tả hiện tượng nước ngầm trào lên bất thường tại các công trình, đặc biệt trong mùa mưa lũ hoặc khi thi công hố đào sâu.
Mạch sủi sử dụng trong trường hợp nào?
Mạch sủi được dùng khi nói về sự cố nước ngầm tại công trình xây dựng, báo cáo kiểm tra đê điều, đánh giá địa chất công trình hoặc trong các tài liệu kỹ thuật thủy lợi.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng mạch sủi
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “mạch sủi” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chân đê xuất hiện nhiều mạch sủi sau đợt mưa lớn kéo dài.”
Phân tích: Mô tả hiện tượng nước ngầm trào lên ở chân đê do mực nước sông dâng cao.
Ví dụ 2: “Kỹ sư phát hiện mạch sủi ở đáy hố móng và yêu cầu tạm dừng thi công.”
Phân tích: Chỉ sự cố trong quá trình đào móng công trình, cần xử lý trước khi tiếp tục.
Ví dụ 3: “Cần xử lý mạch sủi bằng phương pháp khoan phụt vữa xi măng.”
Phân tích: Đề cập đến giải pháp kỹ thuật để khắc phục hiện tượng nước ngầm trào lên.
Ví dụ 4: “Mạch sủi mang theo cát mịn là dấu hiệu nguy hiểm của xói ngầm.”
Phân tích: Cảnh báo về tình trạng nghiêm trọng khi nước cuốn theo đất ra ngoài.
Ví dụ 5: “Đội tuần tra đê báo cáo có mạch sủi đường kính 20cm tại km 15.”
Phân tích: Sử dụng trong báo cáo kỹ thuật về sự cố đê điều cần xử lý khẩn cấp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với mạch sủi
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “mạch sủi”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Mạch đùn | Nước tĩnh |
| Mạch nước ngầm | Nền khô |
| Sủi nước | Chống thấm |
| Xói ngầm | Kín nước |
| Thẩm lậu | Ổn định |
| Rò rỉ ngầm | An toàn |
Dịch mạch sủi sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Mạch sủi | 管涌 (Guǎn yǒng) | Piping / Seepage | パイピング (Paipingu) | 파이핑 (Paiping) |
Kết luận
Mạch sủi là gì? Tóm lại, mạch sủi là hiện tượng nước ngầm trào lên do áp lực lớn, gây nguy hiểm cho công trình xây dựng và đê điều. Cần phát hiện sớm và xử lý kịp thời để đảm bảo an toàn.
