Dun dủi là gì? 💬 Ý nghĩa, cách dùng Dun dủi

Dun dủi là gì? Dun dủi là từ chỉ sự đưa đẩy, xui khiến một cách ngẫu nhiên, thường do số phận hay duyên trời sắp đặt khiến con người gặp gỡ hoặc rơi vào một hoàn cảnh nào đó. Đây là từ cổ, mang sắc thái văn chương và thường xuất hiện trong thơ ca truyền thống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và những ví dụ sinh động về từ “dun dủi” nhé!

Dun dủi nghĩa là gì?

Dun dủi là động từ có nghĩa là run rủi, xui khiến, đưa đẩy một cách tình cờ. Từ này thường dùng để diễn tả sự sắp đặt của số phận hoặc duyên trời khiến con người gặp gỡ, đến một nơi nào đó hoặc rơi vào một tình huống bất ngờ.

Trong văn học cổ điển: “Dun dủi” xuất hiện nhiều trong thơ ca truyền thống, đặc biệt trong Truyện Kiều: “Ai dun dủi cho ta tới đó / Để lòng này nhớ chỗ năm xưa.” Từ này mang sắc thái trữ tình, gợi cảm giác về định mệnh và duyên số.

Trong giao tiếp đời thường: Ngày nay, “dun dủi” ít được sử dụng trong văn nói hàng ngày, thay vào đó người ta dùng “run rủi” hoặc “tình cờ”. Tuy nhiên, từ này vẫn xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc khi muốn diễn đạt một cách văn chương.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Dun dủi”

“Dun dủi” là từ láy thuần Việt, thuộc lớp từ cổ trong tiếng Việt. Từ này có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian, được sử dụng phổ biến trong văn học trung đại và thơ ca truyền thống Việt Nam.

Sử dụng “dun dủi” khi muốn diễn tả sự tình cờ, ngẫu nhiên mang tính định mệnh, đặc biệt trong văn cảnh trang trọng hoặc mang màu sắc văn chương.

Dun dủi sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “dun dủi” được dùng khi nói về sự gặp gỡ tình cờ do duyên số, khi miêu tả số phận đưa đẩy, hoặc trong văn thơ để tạo sắc thái trữ tình, cổ điển.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dun dủi”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “dun dủi” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Duyên trời dun dủi đôi ta gặp nhau giữa phố đông.”

Phân tích: Diễn tả sự gặp gỡ tình cờ như được số phận sắp đặt, mang ý nghĩa lãng mạn về duyên phận.

Ví dụ 2: “Ai dun dủi cho ta tới đó, để lòng này nhớ chỗ năm xưa.”

Phân tích: Trích từ Truyện Kiều, diễn tả sự đưa đẩy của số phận khiến nhân vật đến một nơi đầy kỷ niệm.

Ví dụ 3: “Cuộc đời dun dủi anh trở thành nhà văn dù chưa từng nghĩ đến.”

Phân tích: Chỉ sự xui khiến ngẫu nhiên của số phận dẫn đến một nghề nghiệp bất ngờ.

Ví dụ 4: “Số phận dun dủi hai người yêu nhau rồi lại chia xa.”

Phân tích: Diễn tả sự sắp đặt của định mệnh trong tình yêu, vừa cho gặp gỡ vừa khiến ly biệt.

Ví dụ 5: “Chẳng biết trời dun dủi thế nào mà họ lại trở thành đối tác làm ăn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh đời thường, chỉ sự tình cờ may mắn trong công việc.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Dun dủi”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dun dủi”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Run rủi Chủ đích
Xui khiến Cố ý
Đưa đẩy Sắp đặt trước
Tình cờ Có kế hoạch
Ngẫu nhiên Chủ động
Định mệnh Tự quyết định

Dịch “Dun dủi” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Dun dủi 机缘巧合 (Jīyuán qiǎohé) Fate brings together 運命の導き (Unmei no michibiki) 운명의 인도 (Unmyeong-ui indo)

Kết luận

Dun dủi là gì? Tóm lại, dun dủi là từ cổ chỉ sự đưa đẩy, xui khiến ngẫu nhiên của số phận. Hiểu đúng từ “dun dủi” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp của ngôn ngữ và văn học Việt Nam truyền thống.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.